Tỷ giá TRY sang BYN
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,05901 BYN1 BYN = 16,945 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05901
- Cao nhất
- 0,06243
- Trung bình
- 0,06125
- Thay đổi
- −5,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05901 | −0,00043 · −0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05944 | −0,00046 · −0,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05991 | −0,00012 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06003 | −0,00011 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06013 | −0,00083 · −1,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06096 | −0,00003 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06099 | +0,00026 · +0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06073 | −0,00014 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06087 | −0,00021 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06108 | +0,00021 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06087 | −0,00033 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0612 | −0,00046 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06166 | −0,00012 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06179 | +0,00022 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06156 | −0,00029 · −0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06185 | −0,00042 · −0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06227 | −0,00016 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06243 | +0,00039 · +0,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06204 | +0,00090 · +1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06114 | −0,00004 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06117 | −0,00014 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06132 | −0,00033 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06165 | +0,00010 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06155 | −0,00009 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06164 | −0,00019 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06183 | +0,00008 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06175 | −0,00006 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06181 | +0,00008 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06173 | −0,00047 · −0,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0622 | −0,00002 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,059 BYN
- 5 TRY0,2951 BYN
- 10 TRY0,5901 BYN
- 50 TRY2,95 BYN
- 100 TRY5,9 BYN
- 500 TRY29,51 BYN
- 1.000 TRY59,01 BYN
- 5.000 TRY295,07 BYN
- 10.000 TRY590,15 BYN
- 1 BYN16,94 TRY
- 5 BYN84,72 TRY
- 10 BYN169,45 TRY
- 50 BYN847,24 TRY
- 100 BYN1.694,49 TRY
- 500 BYN8.472,44 TRY
- 1.000 BYN16.944,88 TRY
- 5.000 BYN84.724,39 TRY
- 10.000 BYN169.448,78 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,05901 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 16,945 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,16%: thấp nhất 0,05901, cao nhất 0,06243, trung bình 0,06125 BYN cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.