Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang AFN

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,40664 AFN1 AFN = 2,459 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,40246
Cao nhất
0,41912
Trung bình
0,4093
Thay đổi
+0,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,40664−0,00623 · −1,51%
23 thg 10, 20260,41287+0,00416 · +1,02%
22 thg 10, 20260,40872+0,00179 · +0,44%
21 thg 10, 20260,40693+0,00053 · +0,13%
20 thg 10, 20260,4064−0,00445 · −1,08%
19 thg 10, 20260,41085+0,00035 · +0,08%
18 thg 10, 20260,41051−0,00302 · −0,73%
17 thg 10, 20260,41352+0,00213 · +0,52%
16 thg 10, 20260,41139−0,00017 · −0,04%
15 thg 10, 20260,41156+0,00131 · +0,32%
14 thg 10, 20260,41025−0,00040 · −0,10%
13 thg 10, 20260,41065+0,00069 · +0,17%
12 thg 10, 20260,40996+0,00039 · +0,10%
11 thg 10, 20260,40957−0,00954 · −2,28%
10 thg 10, 20260,41912+0,00943 · +2,30%
9 thg 10, 20260,40968−0,00098 · −0,24%
8 thg 10, 20260,41066+0,00365 · +0,90%
7 thg 10, 20260,40702−0,00163 · −0,40%
6 thg 10, 20260,40864+0,00066 · +0,16%
5 thg 10, 20260,40798−0,00413 · −1,00%
4 thg 10, 20260,41212+0,00380 · +0,93%
3 thg 10, 20260,40832−0,00043 · −0,11%
2 thg 10, 20260,40875+0,00263 · +0,65%
1 thg 10, 20260,40612−0,00294 · −0,72%
30 thg 9, 20260,40906+0,00277 · +0,68%
29 thg 9, 20260,40629+0,00382 · +0,95%
28 thg 9, 20260,40246−0,01014 · −2,46%
27 thg 9, 20260,41261+0,00200 · +0,49%
26 thg 9, 20260,41061+0,00645 · +1,60%
25 thg 9, 20260,40416−0,00083 · −0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY4,07 AFN
  • 50 JPY20,33 AFN
  • 100 JPY40,66 AFN
  • 500 JPY203,32 AFN
  • 1.000 JPY406,64 AFN
  • 5.000 JPY2.033,21 AFN
  • 10.000 JPY4.066,43 AFN
  • 50.000 JPY20.332,14 AFN
  • 100.000 JPY40.664,29 AFN
  • 1 AFN2,46 JPY
  • 5 AFN12,3 JPY
  • 10 AFN24,59 JPY
  • 25 AFN61,48 JPY
  • 50 AFN122,96 JPY
  • 100 AFN245,92 JPY
  • 500 AFN1.229,58 JPY
  • 1.000 AFN2.459,16 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,40664 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 2,459 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,40246, cao nhất 0,41912, trung bình 0,4093 AFN cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.