Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang AFN

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 1,283 AFN1 AFN = 0,77946 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,283
Cao nhất
1,342
Trung bình
1,312
Thay đổi
−2,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,283−0,020 · −1,57%
23 thg 10, 20261,303+0,004 · +0,33%
22 thg 10, 20261,299+0,002 · +0,17%
21 thg 10, 20261,2970,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,297−0,014 · −1,04%
19 thg 10, 20261,311−0,001 · −0,10%
18 thg 10, 20261,312−0,006 · −0,45%
17 thg 10, 20261,318+0,006 · +0,46%
16 thg 10, 20261,312−0,001 · −0,05%
15 thg 10, 20261,313−0,001 · −0,10%
14 thg 10, 20261,314−0,003 · −0,20%
13 thg 10, 20261,317+0,001 · +0,05%
12 thg 10, 20261,316−0,001 · −0,04%
11 thg 10, 20261,317−0,026 · −1,91%
10 thg 10, 20261,342+0,029 · +2,22%
9 thg 10, 20261,313−0,007 · −0,54%
8 thg 10, 20261,32+0,009 · +0,72%
7 thg 10, 20261,311−0,003 · −0,23%
6 thg 10, 20261,314+0,002 · +0,15%
5 thg 10, 20261,312−0,012 · −0,91%
4 thg 10, 20261,324+0,012 · +0,94%
3 thg 10, 20261,312−0,002 · −0,14%
2 thg 10, 20261,314+0,002 · +0,17%
1 thg 10, 20261,3110,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,312+0,006 · +0,43%
29 thg 9, 20261,306+0,010 · +0,75%
28 thg 9, 20261,296−0,031 · −2,35%
27 thg 9, 20261,327+0,007 · +0,50%
26 thg 9, 20261,321+0,013 · +0,98%
25 thg 9, 20261,308−0,002 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY1,28 AFN
  • 5 TRY6,41 AFN
  • 10 TRY12,83 AFN
  • 50 TRY64,15 AFN
  • 100 TRY128,29 AFN
  • 500 TRY641,47 AFN
  • 1.000 TRY1.282,93 AFN
  • 5.000 TRY6.414,66 AFN
  • 10.000 TRY12.829,32 AFN
  • 10 AFN7,79 TRY
  • 50 AFN38,97 TRY
  • 100 AFN77,95 TRY
  • 250 AFN194,87 TRY
  • 500 AFN389,73 TRY
  • 1.000 AFN779,46 TRY
  • 5.000 AFN3.897,32 TRY
  • 10.000 AFN7.794,65 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 1,283 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,77946 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,04%: thấp nhất 1,283, cao nhất 1,342, trung bình 1,312 AFN cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.