Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang AFN

1 Euro bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 72,794 AFN1 AFN = 0,01374 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
71,456
Cao nhất
74,328
Trung bình
72,773
Thay đổi
+0,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202672,794+1,339 · +1,87%
24 thg 10, 202671,456−1,207 · −1,66%
23 thg 10, 202672,662+0,183 · +0,25%
22 thg 10, 202672,479+0,261 · +0,36%
21 thg 10, 202672,219−0,034 · −0,05%
20 thg 10, 202672,253−0,674 · −0,92%
19 thg 10, 202672,927+0,018 · +0,02%
18 thg 10, 202672,909−0,536 · −0,73%
17 thg 10, 202673,444+0,453 · +0,62%
16 thg 10, 202672,991+0,129 · +0,18%
15 thg 10, 202672,862+0,106 · +0,15%
14 thg 10, 202672,757+0,109 · +0,15%
13 thg 10, 202672,647−0,080 · −0,11%
12 thg 10, 202672,727+0,086 · +0,12%
11 thg 10, 202672,641−1,687 · −2,27%
10 thg 10, 202674,328+1,546 · +2,12%
9 thg 10, 202672,781−0,025 · −0,03%
8 thg 10, 202672,806+0,383 · +0,53%
7 thg 10, 202672,424−0,037 · −0,05%
6 thg 10, 202672,461+0,336 · +0,47%
5 thg 10, 202672,125−1,114 · −1,52%
4 thg 10, 202673,239+0,704 · +0,97%
3 thg 10, 202672,535−0,073 · −0,10%
2 thg 10, 202672,608−0,157 · −0,22%
1 thg 10, 202672,765−0,078 · −0,11%
30 thg 9, 202672,842+0,155 · +0,21%
29 thg 9, 202672,687+0,386 · +0,53%
28 thg 9, 202672,302−1,634 · −2,21%
27 thg 9, 202673,935+0,363 · +0,49%
26 thg 9, 202673,573+0,799 · +1,10%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR72,79 AFN
  • 5 EUR363,97 AFN
  • 10 EUR727,94 AFN
  • 50 EUR3.639,72 AFN
  • 100 EUR7.279,44 AFN
  • 500 EUR36.397,21 AFN
  • 1.000 EUR72.794,43 AFN
  • 5.000 EUR363.972,14 AFN
  • 10.000 EUR727.944,27 AFN
  • 100 AFN1,37 EUR
  • 500 AFN6,87 EUR
  • 1.000 AFN13,74 EUR
  • 2.500 AFN34,34 EUR
  • 5.000 AFN68,69 EUR
  • 10.000 AFN137,37 EUR
  • 50.000 AFN686,87 EUR
  • 100.000 AFN1.373,73 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 72,794 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,01374 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,03%: thấp nhất 71,456, cao nhất 74,328, trung bình 72,773 AFN cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.