Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang AFN

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 9,74 AFN1 AFN = 0,10267 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,456
Cao nhất
9,908
Trung bình
9,657
Thay đổi
+2,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20269,74+0,182 · +1,91%
24 thg 10, 20269,558−0,152 · −1,57%
23 thg 10, 20269,71+0,052 · +0,54%
22 thg 10, 20269,658+0,028 · +0,29%
21 thg 10, 20269,631+0,002 · +0,03%
20 thg 10, 20269,628−0,089 · −0,92%
19 thg 10, 20269,717+0,016 · +0,17%
18 thg 10, 20269,701−0,071 · −0,72%
17 thg 10, 20269,772+0,062 · +0,64%
16 thg 10, 20269,71+0,011 · +0,11%
15 thg 10, 20269,699+0,001 · +0,01%
14 thg 10, 20269,698−0,011 · −0,11%
13 thg 10, 20269,709+0,007 · +0,08%
12 thg 10, 20269,701+0,025 · +0,26%
11 thg 10, 20269,677−0,232 · −2,34%
10 thg 10, 20269,908+0,239 · +2,47%
9 thg 10, 20269,669−0,024 · −0,25%
8 thg 10, 20269,693+0,076 · +0,79%
7 thg 10, 20269,617−0,019 · −0,19%
6 thg 10, 20269,636+0,018 · +0,18%
5 thg 10, 20269,618−0,080 · −0,83%
4 thg 10, 20269,698+0,085 · +0,89%
3 thg 10, 20269,613−0,007 · −0,07%
2 thg 10, 20269,62+0,031 · +0,32%
1 thg 10, 20269,589+0,003 · +0,03%
30 thg 9, 20269,586+0,048 · +0,50%
29 thg 9, 20269,538+0,082 · +0,87%
28 thg 9, 20269,456−0,209 · −2,16%
27 thg 9, 20269,665+0,043 · +0,45%
26 thg 9, 20269,621+0,087 · +0,91%

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY9,74 AFN
  • 5 CNY48,7 AFN
  • 10 CNY97,4 AFN
  • 50 CNY487,02 AFN
  • 100 CNY974,04 AFN
  • 500 CNY4.870,2 AFN
  • 1.000 CNY9.740,41 AFN
  • 5.000 CNY48.702,04 AFN
  • 10.000 CNY97.404,08 AFN
  • 10 AFN1,03 CNY
  • 50 AFN5,13 CNY
  • 100 AFN10,27 CNY
  • 250 AFN25,67 CNY
  • 500 AFN51,33 CNY
  • 1.000 AFN102,67 CNY
  • 5.000 AFN513,33 CNY
  • 10.000 AFN1.026,65 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 9,74 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,10267 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,16%: thấp nhất 9,456, cao nhất 9,908, trung bình 9,657 AFN cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.