Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AFN sang JPY

1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AFN = 2,459 JPY1 JPY = 0,40664 AFNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,386
Cao nhất
2,485
Trung bình
2,442
Thay đổi
−0,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,459+0,037 · +1,53%
23 thg 10, 20262,422−0,025 · −1,01%
22 thg 10, 20262,447−0,011 · −0,44%
21 thg 10, 20262,457−0,003 · −0,13%
20 thg 10, 20262,461+0,027 · +1,10%
19 thg 10, 20262,434−0,002 · −0,08%
18 thg 10, 20262,436+0,018 · +0,73%
17 thg 10, 20262,418−0,013 · −0,52%
16 thg 10, 20262,431+0,001 · +0,04%
15 thg 10, 20262,43−0,008 · −0,32%
14 thg 10, 20262,438+0,002 · +0,10%
13 thg 10, 20262,435−0,004 · −0,17%
12 thg 10, 20262,439−0,002 · −0,09%
11 thg 10, 20262,442+0,056 · +2,33%
10 thg 10, 20262,386−0,055 · −2,25%
9 thg 10, 20262,441+0,006 · +0,24%
8 thg 10, 20262,435−0,022 · −0,89%
7 thg 10, 20262,457+0,010 · +0,40%
6 thg 10, 20262,447−0,004 · −0,16%
5 thg 10, 20262,451+0,025 · +1,01%
4 thg 10, 20262,426−0,023 · −0,92%
3 thg 10, 20262,449+0,003 · +0,11%
2 thg 10, 20262,446−0,016 · −0,64%
1 thg 10, 20262,462+0,018 · +0,72%
30 thg 9, 20262,445−0,017 · −0,68%
29 thg 9, 20262,461−0,023 · −0,94%
28 thg 9, 20262,485+0,061 · +2,52%
27 thg 9, 20262,424−0,012 · −0,48%
26 thg 9, 20262,435−0,039 · −1,57%
25 thg 9, 20262,474

Số tiền phổ biến

  • 1 AFN2,46 JPY
  • 5 AFN12,3 JPY
  • 10 AFN24,59 JPY
  • 25 AFN61,48 JPY
  • 50 AFN122,96 JPY
  • 100 AFN245,92 JPY
  • 500 AFN1.229,58 JPY
  • 1.000 AFN2.459,16 JPY
  • 10 JPY4,07 AFN
  • 50 JPY20,33 AFN
  • 100 JPY40,66 AFN
  • 500 JPY203,32 AFN
  • 1.000 JPY406,64 AFN
  • 5.000 JPY2.033,21 AFN
  • 10.000 JPY4.066,43 AFN
  • 50.000 JPY20.332,14 AFN
  • 100.000 JPY40.664,29 AFN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AFN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AFN = 2,459 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,40664 AFN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AFN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,61%: thấp nhất 2,386, cao nhất 2,485, trung bình 2,442 JPY cho 1 AFN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.