Tỷ giá JPY sang ADA
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,03011 ADA1 ADA = 33,211 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02347
- Cao nhất
- 0,03011
- Trung bình
- 0,02646
- Thay đổi
- +13,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03011 | +0,00056 · +1,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02955 | +0,00081 · +2,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02873 | +0,00036 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02837 | −0,00013 · −0,47% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02851 | −0,00017 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02868 | +0,00012 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02856 | +0,00040 · +1,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02816 | +0,00054 · +1,96% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02762 | −0,00109 · −3,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02871 | +0,00195 · +7,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02677 | +0,00035 · +1,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02642 | +0,00162 · +6,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0248 | −0,00074 · −2,90% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02554 | +0,00060 · +2,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02494 | −0,00165 · −6,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02659 | +0,00180 · +7,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02479 | +0,00016 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02463 | +0,00116 · +4,95% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02347 | −0,00025 · −1,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02372 | −0,00230 · −8,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02602 | +0,00021 · +0,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02582 | +0,00106 · +4,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02475 | −0,00026 · −1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02501 | −0,00104 · −3,99% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02605 | −0,00008 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02612 | +0,00067 · +2,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02545 | +0,00008 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02537 | +0,00051 · +2,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02486 | −0,00061 · −2,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02548 | −0,00104 · −3,91% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,3011 ADA
- 50 JPY1,51 ADA
- 100 JPY3,01 ADA
- 500 JPY15,06 ADA
- 1.000 JPY30,11 ADA
- 5.000 JPY150,55 ADA
- 10.000 JPY301,11 ADA
- 50.000 JPY1.505,53 ADA
- 100.000 JPY3.011,06 ADA
- 1 ADA33,21 JPY
- 5 ADA166,05 JPY
- 10 ADA332,11 JPY
- 25 ADA830,27 JPY
- 50 ADA1.660,55 JPY
- 100 ADA3.321,09 JPY
- 500 ADA16.605,46 JPY
- 1.000 ADA33.210,92 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang ADA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,03011 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 33,211 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,57%: thấp nhất 0,02347, cao nhất 0,03011, trung bình 0,02646 ADA cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.