Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang ADA

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,0588 ADA1 ADA = 17,008 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04374
Cao nhất
0,0588
Trung bình
0,04985
Thay đổi
+19,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0588+0,00217 · +3,83%
23 thg 10, 20260,05663+0,00100 · +1,80%
22 thg 10, 20260,05563+0,00127 · +2,33%
21 thg 10, 20260,05436−0,00012 · −0,23%
20 thg 10, 20260,05448+0,00066 · +1,22%
19 thg 10, 20260,05382+0,00016 · +0,30%
18 thg 10, 20260,05366−0,00021 · −0,39%
17 thg 10, 20260,05387+0,00180 · +3,46%
16 thg 10, 20260,05207−0,00208 · −3,83%
15 thg 10, 20260,05414+0,00366 · +7,24%
14 thg 10, 20260,05049+0,00065 · +1,30%
13 thg 10, 20260,04984+0,00374 · +8,12%
12 thg 10, 20260,0461−0,00137 · −2,88%
11 thg 10, 20260,04747+0,00111 · +2,39%
10 thg 10, 20260,04636−0,00310 · −6,27%
9 thg 10, 20260,04946+0,00358 · +7,81%
8 thg 10, 20260,04587−0,00017 · −0,36%
7 thg 10, 20260,04604+0,00230 · +5,26%
6 thg 10, 20260,04374−0,00097 · −2,16%
5 thg 10, 20260,04471−0,00459 · −9,32%
4 thg 10, 20260,0493+0,00060 · +1,24%
3 thg 10, 20260,0487+0,00183 · +3,91%
2 thg 10, 20260,04687−0,00061 · −1,28%
1 thg 10, 20260,04747−0,00140 · −2,87%
30 thg 9, 20260,04888+0,00020 · +0,40%
29 thg 9, 20260,04868+0,00111 · +2,32%
28 thg 9, 20260,04758+0,00026 · +0,55%
27 thg 9, 20260,04732+0,00097 · +2,09%
26 thg 9, 20260,04635−0,00111 · −2,34%
25 thg 9, 20260,04746−0,00191 · −3,87%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,588 ADA
  • 50 RUB2,94 ADA
  • 100 RUB5,88 ADA
  • 500 RUB29,4 ADA
  • 1.000 RUB58,8 ADA
  • 5.000 RUB293,98 ADA
  • 10.000 RUB587,96 ADA
  • 50.000 RUB2.939,79 ADA
  • 100.000 RUB5.879,58 ADA
  • 1 ADA17,01 RUB
  • 5 ADA85,04 RUB
  • 10 ADA170,08 RUB
  • 25 ADA425,2 RUB
  • 50 ADA850,4 RUB
  • 100 ADA1.700,8 RUB
  • 500 ADA8.504,01 RUB
  • 1.000 ADA17.008,02 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,0588 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 17,008 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,09%: thấp nhất 0,04374, cao nhất 0,0588, trung bình 0,04985 ADA cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.