Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang ADA

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,095 ADA1 ADA = 10,527 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07547
Cao nhất
0,095
Trung bình
0,08475
Thay đổi
+10,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,095+0,00172 · +1,84%
23 thg 10, 20260,09328+0,00195 · +2,14%
22 thg 10, 20260,09133+0,00090 · +0,99%
21 thg 10, 20260,09043−0,00056 · −0,61%
20 thg 10, 20260,09098−0,00052 · −0,56%
19 thg 10, 20260,0915+0,00020 · +0,21%
18 thg 10, 20260,0913+0,00154 · +1,71%
17 thg 10, 20260,08977+0,00167 · +1,90%
16 thg 10, 20260,0881−0,00350 · −3,82%
15 thg 10, 20260,09159+0,00586 · +6,83%
14 thg 10, 20260,08574+0,00102 · +1,20%
13 thg 10, 20260,08472+0,00511 · +6,42%
12 thg 10, 20260,07961−0,00249 · −3,03%
11 thg 10, 20260,08209+0,00221 · +2,77%
10 thg 10, 20260,07988−0,00535 · −6,27%
9 thg 10, 20260,08523+0,00553 · +6,94%
8 thg 10, 20260,0797+0,00036 · +0,45%
7 thg 10, 20260,07934+0,00387 · +5,13%
6 thg 10, 20260,07547−0,00080 · −1,05%
5 thg 10, 20260,07627−0,00733 · −8,77%
4 thg 10, 20260,0836+0,00067 · +0,81%
3 thg 10, 20260,08293+0,00339 · +4,26%
2 thg 10, 20260,07955−0,00121 · −1,50%
1 thg 10, 20260,08076−0,00276 · −3,30%
30 thg 9, 20260,08351−0,00045 · −0,54%
29 thg 9, 20260,08397+0,00200 · +2,44%
28 thg 9, 20260,08197+0,00035 · +0,43%
27 thg 9, 20260,08161+0,00164 · +2,05%
26 thg 9, 20260,07998−0,00247 · −2,99%
25 thg 9, 20260,08244−0,00329 · −3,84%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,095 ADA
  • 5 TRY0,475 ADA
  • 10 TRY0,95 ADA
  • 50 TRY4,75 ADA
  • 100 TRY9,5 ADA
  • 500 TRY47,5 ADA
  • 1.000 TRY95 ADA
  • 5.000 TRY474,98 ADA
  • 10.000 TRY949,97 ADA
  • 1 ADA10,53 TRY
  • 5 ADA52,63 TRY
  • 10 ADA105,27 TRY
  • 25 ADA263,17 TRY
  • 50 ADA526,33 TRY
  • 100 ADA1.052,67 TRY
  • 500 ADA5.263,33 TRY
  • 1.000 ADA10.526,66 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,095 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 10,527 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,80%: thấp nhất 0,07547, cao nhất 0,095, trung bình 0,08475 ADA cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.