Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ISK sang UAH

1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ISK = 0,37253 UAH1 UAH = 2,684 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,36662
Cao nhất
0,37321
Trung bình
0,37009
Thay đổi
+0,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,37253+0,00131 · +0,35%
23 thg 10, 20260,37122−0,00056 · −0,15%
22 thg 10, 20260,37179+0,00046 · +0,12%
21 thg 10, 20260,37133−0,00024 · −0,06%
20 thg 10, 20260,37156+0,00077 · +0,21%
19 thg 10, 20260,3708+0,00039 · +0,10%
18 thg 10, 20260,37041−0,00013 · −0,04%
17 thg 10, 20260,37054+0,00018 · +0,05%
16 thg 10, 20260,37036−0,00007 · −0,02%
15 thg 10, 20260,37043−0,00074 · −0,20%
14 thg 10, 20260,37117+0,00149 · +0,40%
13 thg 10, 20260,36968+0,00207 · +0,56%
12 thg 10, 20260,36761+0,00008 · +0,02%
11 thg 10, 20260,36753−0,00017 · −0,05%
10 thg 10, 20260,3677−0,00134 · −0,36%
9 thg 10, 20260,36904+0,00234 · +0,64%
8 thg 10, 20260,3667−0,00027 · −0,07%
7 thg 10, 20260,36698−0,00190 · −0,52%
6 thg 10, 20260,36888+0,00226 · +0,62%
5 thg 10, 20260,36662−0,00155 · −0,42%
4 thg 10, 20260,36817−0,00073 · −0,20%
3 thg 10, 20260,3689+0,00010 · +0,03%
2 thg 10, 20260,36879−0,00062 · −0,17%
1 thg 10, 20260,36942−0,00173 · −0,47%
30 thg 9, 20260,37115−0,00146 · −0,39%
29 thg 9, 20260,37261+0,00023 · +0,06%
28 thg 9, 20260,37239−0,00082 · −0,22%
27 thg 9, 20260,37321+0,00086 · +0,23%
26 thg 9, 20260,37235−0,00027 · −0,07%
25 thg 9, 20260,37262+0,00232 · +0,63%

Số tiền phổ biến

  • 10 ISK3,73 UAH
  • 50 ISK18,63 UAH
  • 100 ISK37,25 UAH
  • 250 ISK93,13 UAH
  • 500 ISK186,27 UAH
  • 1.000 ISK372,53 UAH
  • 5.000 ISK1.862,65 UAH
  • 10.000 ISK3.725,3 UAH
  • 10 UAH26,84 ISK
  • 50 UAH134,22 ISK
  • 100 UAH268,43 ISK
  • 500 UAH1.342,17 ISK
  • 1.000 UAH2.684,35 ISK
  • 5.000 UAH13.421,73 ISK
  • 10.000 UAH26.843,45 ISK
  • 50.000 UAH134.217,25 ISK
  • 100.000 UAH268.434,5 ISK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ISK sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ISK = 0,37253 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,684 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ISK sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,60%: thấp nhất 0,36662, cao nhất 0,37321, trung bình 0,37009 UAH cho 1 ISK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.