Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ISK sang CNY

1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ISK = 0,0548 CNY1 CNY = 18,249 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05466
Cao nhất
0,05585
Trung bình
0,05515
Thay đổi
−1,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0548−0,00014 · −0,26%
23 thg 10, 20260,05494−0,00015 · −0,27%
22 thg 10, 20260,05509+0,00004 · +0,07%
21 thg 10, 20260,05506−0,00004 · −0,07%
20 thg 10, 20260,05510,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0551−0,00007 · −0,13%
18 thg 10, 20260,05517−0,00002 · −0,03%
17 thg 10, 20260,05519+0,00001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,05518+0,00011 · +0,21%
15 thg 10, 20260,05506−0,00002 · −0,03%
14 thg 10, 20260,05508+0,00014 · +0,26%
13 thg 10, 20260,05494+0,00014 · +0,26%
12 thg 10, 20260,0548−0,00007 · −0,12%
11 thg 10, 20260,05486+0,00003 · +0,05%
10 thg 10, 20260,05484−0,00018 · −0,33%
9 thg 10, 20260,05502+0,00019 · +0,35%
8 thg 10, 20260,05482−0,00005 · −0,09%
7 thg 10, 20260,05487−0,00004 · −0,08%
6 thg 10, 20260,05492+0,00026 · +0,47%
5 thg 10, 20260,05466−0,00037 · −0,67%
4 thg 10, 20260,05503+0,00002 · +0,04%
3 thg 10, 20260,05501−0,00008 · −0,15%
2 thg 10, 20260,05509−0,00030 · −0,54%
1 thg 10, 20260,05538−0,00016 · −0,29%
30 thg 9, 20260,05555−0,00009 · −0,16%
29 thg 9, 20260,05564−0,00017 · −0,31%
28 thg 9, 20260,05581−0,00004 · −0,07%
27 thg 9, 20260,05585+0,00002 · +0,04%
26 thg 9, 20260,05583+0,00020 · +0,37%
25 thg 9, 20260,05563+0,00028 · +0,50%

Số tiền phổ biến

  • 100 ISK5,48 CNY
  • 500 ISK27,4 CNY
  • 1.000 ISK54,8 CNY
  • 2.500 ISK137 CNY
  • 5.000 ISK273,99 CNY
  • 10.000 ISK547,99 CNY
  • 50.000 ISK2.739,95 CNY
  • 100.000 ISK5.479,9 CNY
  • 1 CNY18,25 ISK
  • 5 CNY91,24 ISK
  • 10 CNY182,49 ISK
  • 50 CNY912,43 ISK
  • 100 CNY1.824,85 ISK
  • 500 CNY9.124,26 ISK
  • 1.000 CNY18.248,51 ISK
  • 5.000 CNY91.242,57 ISK
  • 10.000 CNY182.485,14 ISK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ISK sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ISK = 0,0548 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 18,249 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ISK sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,00%: thấp nhất 0,05466, cao nhất 0,05585, trung bình 0,05515 CNY cho 1 ISK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.