Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ISK sang EUR

1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ISK = 0,0073319 EUR1 EUR = 136,39 ISKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0072867
Cao nhất
0,0073426
Trung bình
0,0073161
Thay đổi
+0,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0073319+0,0000018 · +0,02%
24 thg 10, 20260,0073301−0,0000123 · −0,17%
23 thg 10, 20260,0073424+0,0000010 · +0,01%
22 thg 10, 20260,0073414−0,0000006 · −0,01%
21 thg 10, 20260,00734190,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0073419+0,0000001 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0073418+0,0000009 · +0,01%
18 thg 10, 20260,007341−0,0000016 · −0,02%
17 thg 10, 20260,0073426+0,0000027 · +0,04%
16 thg 10, 20260,0073399+0,0000104 · +0,14%
15 thg 10, 20260,0073295−0,0000126 · −0,17%
14 thg 10, 20260,007342−0,0000001 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0073421+0,0000326 · +0,45%
12 thg 10, 20260,0073095+0,0000010 · +0,01%
11 thg 10, 20260,0073085−0,0000013 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0073098+0,0000005 · +0,01%
9 thg 10, 20260,0073093+0,0000102 · +0,14%
8 thg 10, 20260,0072991+0,0000125 · +0,17%
7 thg 10, 20260,0072867−0,0000163 · −0,22%
6 thg 10, 20260,0073029+0,0000136 · +0,19%
5 thg 10, 20260,0072893+0,0000024 · +0,03%
4 thg 10, 20260,0072869−0,0000031 · −0,04%
3 thg 10, 20260,00729−0,0000089 · −0,12%
2 thg 10, 20260,0072989+0,0000002 · 0,00%
1 thg 10, 20260,0072988−0,0000112 · −0,15%
30 thg 9, 20260,00731+0,0000091 · +0,12%
29 thg 9, 20260,0073009+0,0000016 · +0,02%
28 thg 9, 20260,0072993−0,0000014 · −0,02%
27 thg 9, 20260,0073007−0,0000004 · −0,01%
26 thg 9, 20260,0073012+0,0000130 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 ISK7,33 EUR
  • 5.000 ISK36,66 EUR
  • 10.000 ISK73,32 EUR
  • 25.000 ISK183,3 EUR
  • 50.000 ISK366,59 EUR
  • 100.000 ISK733,19 EUR
  • 500.000 ISK3.665,93 EUR
  • 1.000.000 ISK7.331,87 EUR
  • 1 EUR136,39 ISK
  • 5 EUR681,95 ISK
  • 10 EUR1.363,91 ISK
  • 50 EUR6.819,54 ISK
  • 100 EUR13.639,09 ISK
  • 500 EUR68.195,45 ISK
  • 1.000 EUR136.390,9 ISK
  • 5.000 EUR681.954,49 ISK
  • 10.000 EUR1.363.908,99 ISK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ISK sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ISK = 0,0073319 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 136,39 ISK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ISK sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,60%: thấp nhất 0,0072867, cao nhất 0,0073426, trung bình 0,0073161 EUR cho 1 ISK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.