Tỷ giá ISK sang GBP
1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ISK = 0,0061421 GBP1 GBP = 162,81 ISKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0061386
- Cao nhất
- 0,0062787
- Trung bình
- 0,0062026
- Thay đổi
- −2,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0061421 | +0,0000035 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0061386 | −0,0000082 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0061468 | −0,0000139 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0061607 | −0,0000023 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,006163 | −0,0000021 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0061651 | −0,0000215 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0061866 | −0,0000034 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00619 | −0,0000013 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0061913 | −0,0000090 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0062003 | −0,0000099 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0062102 | +0,0000097 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0062005 | −0,0000051 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0062056 | +0,0000201 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0061855 | −0,0000042 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0061896 | +0,0000018 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0061878 | −0,0000132 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0062011 | +0,0000085 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0061926 | +0,0000156 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,006177 | −0,0000211 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0061981 | +0,0000266 · +0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0061715 | −0,0000239 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0061954 | −0,0000012 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0061966 | −0,0000206 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0062171 | −0,0000183 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0062354 | −0,0000271 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0062625 | −0,0000030 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0062655 | −0,0000107 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0062761 | −0,0000014 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0062775 | −0,0000012 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0062787 | +0,0000066 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ISK6,14 GBP
- 5.000 ISK30,71 GBP
- 10.000 ISK61,42 GBP
- 25.000 ISK153,55 GBP
- 50.000 ISK307,1 GBP
- 100.000 ISK614,21 GBP
- 500.000 ISK3.071,05 GBP
- 1.000.000 ISK6.142,1 GBP
- 1 GBP162,81 ISK
- 5 GBP814,05 ISK
- 10 GBP1.628,11 ISK
- 50 GBP8.140,54 ISK
- 100 GBP16.281,09 ISK
- 500 GBP81.405,44 ISK
- 1.000 GBP162.810,89 ISK
- 5.000 GBP814.054,44 ISK
- 10.000 GBP1.628.108,87 ISK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ISK sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ISK = 0,0061421 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 162,81 ISK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ISK sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,07%: thấp nhất 0,0061386, cao nhất 0,0062787, trung bình 0,0062026 GBP cho 1 ISK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.