Tỷ giá UAH sang ISK
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 2,695 ISK1 ISK = 0,37102 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,679
- Cao nhất
- 2,728
- Trung bình
- 2,702
- Thay đổi
- +0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,695 | +0,011 · +0,41% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,684 | −0,009 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,694 | +0,004 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,69 | −0,003 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,693 | +0,002 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,691 | −0,006 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,697 | −0,003 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,70 | +0,001 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,699 | −0,001 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,70 | 0,000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,70 | +0,005 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,694 | −0,011 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,705 | −0,015 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,72 | −0,001 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,721 | +0,001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,72 | +0,010 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,71 | −0,017 · −0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,727 | +0,002 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,725 | +0,014 · +0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,711 | −0,017 · −0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,728 | +0,011 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,716 | +0,005 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,711 | −0,001 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,712 | +0,005 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,707 | +0,013 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,694 | +0,011 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,684 | −0,002 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,685 | +0,006 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,679 | −0,006 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,686 | +0,002 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH26,95 ISK
- 50 UAH134,76 ISK
- 100 UAH269,53 ISK
- 500 UAH1.347,63 ISK
- 1.000 UAH2.695,25 ISK
- 5.000 UAH13.476,26 ISK
- 10.000 UAH26.952,52 ISK
- 50.000 UAH134.762,62 ISK
- 100.000 UAH269.525,24 ISK
- 10 ISK3,71 UAH
- 50 ISK18,55 UAH
- 100 ISK37,1 UAH
- 250 ISK92,76 UAH
- 500 ISK185,51 UAH
- 1.000 ISK371,02 UAH
- 5.000 ISK1.855,11 UAH
- 10.000 ISK3.710,23 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 2,695 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,37102 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 2,679, cao nhất 2,728, trung bình 2,702 ISK cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.