Tỷ giá INR sang UAH hôm nay

Tỷ giá INR sang UAH tháng 7 năm 2026

INR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47123
Đóng cửa
0,46729
Thấp nhất
0,46175
Cao nhất
0,47231
Thay đổi
−1,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,46729−0,00203 · −0,43%
30 thg 7, 20260,46932−0,00058 · −0,12%
29 thg 7, 20260,4699+0,00118 · +0,25%
28 thg 7, 20260,46871+0,00263 · +0,57%
27 thg 7, 20260,46608+0,00182 · +0,39%
26 thg 7, 20260,46425−0,00075 · −0,16%
25 thg 7, 20260,465+0,00209 · +0,45%
24 thg 7, 20260,46292−0,00135 · −0,29%
23 thg 7, 20260,46426−0,00058 · −0,12%
22 thg 7, 20260,46484+0,00093 · +0,20%
21 thg 7, 20260,46392+0,00031 · +0,07%
20 thg 7, 20260,46361+0,00032 · +0,07%
19 thg 7, 20260,4633+0,00155 · +0,34%
18 thg 7, 20260,46175−0,00186 · −0,40%
17 thg 7, 20260,46361−0,00027 · −0,06%
16 thg 7, 20260,46387−0,00195 · −0,42%
15 thg 7, 20260,46582−0,00091 · −0,20%
14 thg 7, 20260,46673+0,00070 · +0,15%
13 thg 7, 20260,46604−0,00020 · −0,04%
12 thg 7, 20260,46624−0,00003 · −0,01%
11 thg 7, 20260,46627−0,00069 · −0,15%
10 thg 7, 20260,46697+0,00074 · +0,16%
9 thg 7, 20260,46623−0,00117 · −0,25%
8 thg 7, 20260,4674−0,00042 · −0,09%
7 thg 7, 20260,46781+0,00005 · +0,01%
6 thg 7, 20260,46776−0,00016 · −0,03%
5 thg 7, 20260,46791+0,00162 · +0,35%
4 thg 7, 20260,4663−0,00449 · −0,95%
3 thg 7, 20260,47079−0,00152 · −0,32%
2 thg 7, 20260,47231+0,00108 · +0,23%
1 thg 7, 20260,47123−0,00303 · −0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.