Tỷ giá INR sang UAH hôm nay

Tỷ giá INR sang UAH tháng 9 năm 2026

INR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,46876
Đóng cửa
0,46688
Thấp nhất
0,46498
Cao nhất
0,47291
Thay đổi
−0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,46688−0,00067 · −0,14%
29 thg 9, 20260,46754+0,00065 · +0,14%
28 thg 9, 20260,46689−0,00166 · −0,35%
27 thg 9, 20260,46855+0,00081 · +0,17%
26 thg 9, 20260,46774−0,00100 · −0,21%
25 thg 9, 20260,46874+0,00008 · +0,02%
24 thg 9, 20260,46866+0,00036 · +0,08%
23 thg 9, 20260,4683+0,00078 · +0,17%
22 thg 9, 20260,46752+0,00056 · +0,12%
21 thg 9, 20260,46696+0,00142 · +0,31%
20 thg 9, 20260,46553+0,00024 · +0,05%
19 thg 9, 20260,46529−0,00142 · −0,30%
18 thg 9, 20260,46671+0,00074 · +0,16%
17 thg 9, 20260,46596+0,00050 · +0,11%
16 thg 9, 20260,46547−0,00090 · −0,19%
15 thg 9, 20260,46637+0,00099 · +0,21%
14 thg 9, 20260,46538−0,00123 · −0,26%
13 thg 9, 20260,46661+0,00091 · +0,20%
12 thg 9, 20260,4657+0,00071 · +0,15%
11 thg 9, 20260,46498−0,00398 · −0,85%
10 thg 9, 20260,46896−0,00100 · −0,21%
9 thg 9, 20260,46997+0,00076 · +0,16%
8 thg 9, 20260,46921−0,00347 · −0,73%
7 thg 9, 20260,47268+0,00057 · +0,12%
6 thg 9, 20260,47211+0,00052 · +0,11%
5 thg 9, 20260,47159−0,00132 · −0,28%
4 thg 9, 20260,47291+0,00035 · +0,07%
3 thg 9, 20260,47256+0,00352 · +0,75%
2 thg 9, 20260,46904+0,00028 · +0,06%
1 thg 9, 20260,46876+0,00057 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.