Tỷ giá INR sang CNY
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,07027 CNY1 CNY = 14,231 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06928
- Cao nhất
- 0,07071
- Trung bình
- 0,07001
- Thay đổi
- +0,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07027 | −0,00001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07028 | −0,00013 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07041 | −0,00031 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07071 | +0,00010 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07061 | +0,00013 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07048 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07049 | +0,00012 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07037 | −0,00005 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07041 | −0,00021 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07063 | +0,00015 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07048 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07048 | +0,00017 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07031 | +0,00040 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06991 | +0,00063 · +0,91% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06928 | −0,00005 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06933 | −0,00002 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06935 | +0,00007 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06928 | −0,00018 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06946 | −0,00008 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06954 | +0,00002 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06952 | −0,00022 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06974 | +0,00004 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06971 | +0,00005 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06966 | −0,00021 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06987 | −0,00001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06987 | +0,00006 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06981 | −0,00016 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06997 | −0,00014 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07012 | −0,00001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07013 | +0,00016 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,7027 CNY
- 50 INR3,51 CNY
- 100 INR7,03 CNY
- 500 INR35,13 CNY
- 1.000 INR70,27 CNY
- 5.000 INR351,34 CNY
- 10.000 INR702,69 CNY
- 50.000 INR3.513,43 CNY
- 100.000 INR7.026,85 CNY
- 1 CNY14,23 INR
- 5 CNY71,16 INR
- 10 CNY142,31 INR
- 50 CNY711,56 INR
- 100 CNY1.423,11 INR
- 500 CNY7.115,56 INR
- 1.000 CNY14.231,12 INR
- 5.000 CNY71.155,6 INR
- 10.000 CNY142.311,21 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,07027 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 14,231 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,42%: thấp nhất 0,06928, cao nhất 0,07071, trung bình 0,07001 CNY cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.