Tỷ giá INR sang UAH hôm nay

Tỷ giá INR sang UAH tháng 12 năm 2025

INR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47275
Đóng cửa
0,47169
Thấp nhất
0,46448
Cao nhất
0,47288
Thay đổi
−0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,47169+0,00169 · +0,36%
30 thg 12, 20250,46999+0,00103 · +0,22%
29 thg 12, 20250,46896+0,00088 · +0,19%
28 thg 12, 20250,46808−0,00063 · −0,13%
27 thg 12, 20250,46871+0,00194 · +0,42%
26 thg 12, 20250,46677−0,00169 · −0,36%
25 thg 12, 20250,46846+0,00012 · +0,02%
24 thg 12, 20250,46834−0,00030 · −0,06%
23 thg 12, 20250,46864−0,00318 · −0,67%
22 thg 12, 20250,47182−0,00031 · −0,07%
21 thg 12, 20250,47213+0,00018 · +0,04%
20 thg 12, 20250,47195+0,00369 · +0,79%
19 thg 12, 20250,46826−0,00002 · 0,00%
18 thg 12, 20250,46828+0,00308 · +0,66%
17 thg 12, 20250,4652+0,00072 · +0,16%
16 thg 12, 20250,46448−0,00215 · −0,46%
15 thg 12, 20250,46663+0,00015 · +0,03%
14 thg 12, 20250,46648−0,00008 · −0,02%
13 thg 12, 20250,46657−0,00161 · −0,34%
12 thg 12, 20250,46817−0,00076 · −0,16%
11 thg 12, 20250,46893+0,00121 · +0,26%
9 thg 12, 20250,46772−0,00033 · −0,07%
8 thg 12, 20250,46805+0,00048 · +0,10%
7 thg 12, 20250,46757−0,00224 · −0,48%
6 thg 12, 20250,46981+0,00009 · +0,02%
5 thg 12, 20250,46972+0,00157 · +0,34%
4 thg 12, 20250,46815−0,00262 · −0,56%
3 thg 12, 20250,47077−0,00211 · −0,45%
2 thg 12, 20250,47288+0,00013 · +0,03%
1 thg 12, 20250,47275+0,00020 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.