Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang XAG

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,0059799 XAG1 XAG = 167,23 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0051045
Cao nhất
0,0059799
Trung bình
0,0054696
Thay đổi
+15,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0059799+0,0000043 · +0,07%
23 thg 10, 20260,0059756+0,0002508 · +4,38%
22 thg 10, 20260,0057248+0,0000851 · +1,51%
21 thg 10, 20260,0056397+0,0000403 · +0,72%
20 thg 10, 20260,0055994+0,0000127 · +0,23%
19 thg 10, 20260,0055867−0,0000964 · −1,70%
18 thg 10, 20260,0056831+0,0000128 · +0,23%
17 thg 10, 20260,0056703+0,0000808 · +1,45%
16 thg 10, 20260,0055895−0,0001807 · −3,13%
15 thg 10, 20260,0057702+0,0002610 · +4,74%
14 thg 10, 20260,0055091+0,0001454 · +2,71%
13 thg 10, 20260,0053638+0,0000018 · +0,03%
12 thg 10, 20260,005362−0,0000031 · −0,06%
11 thg 10, 20260,0053651−0,0000018 · −0,03%
10 thg 10, 20260,0053669−0,0000436 · −0,81%
9 thg 10, 20260,0054105−0,0000532 · −0,97%
8 thg 10, 20260,0054637+0,0000651 · +1,21%
7 thg 10, 20260,0053986−0,0000060 · −0,11%
6 thg 10, 20260,0054046+0,0000239 · +0,45%
5 thg 10, 20260,0053806−0,0000206 · −0,38%
4 thg 10, 20260,0054012−0,0000261 · −0,48%
3 thg 10, 20260,0054272+0,0001095 · +2,06%
2 thg 10, 20260,0053177−0,0000027 · −0,05%
1 thg 10, 20260,0053204−0,0000093 · −0,18%
30 thg 9, 20260,0053297−0,0000373 · −0,70%
29 thg 9, 20260,0053671+0,0000792 · +1,50%
28 thg 9, 20260,0052879+0,0001611 · +3,14%
27 thg 9, 20260,0051268+0,0000223 · +0,44%
26 thg 9, 20260,0051045−0,0000577 · −1,12%
25 thg 9, 20260,0051622

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,00598 XAG
  • 5 ILS0,0299 XAG
  • 10 ILS0,0598 XAG
  • 50 ILS0,299 XAG
  • 100 ILS0,598 XAG
  • 500 ILS2,99 XAG
  • 1.000 ILS5,98 XAG
  • 5.000 ILS29,9 XAG
  • 10.000 ILS59,8 XAG
  • 1 XAG167,23 ILS
  • 5 XAG836,14 ILS
  • 10 XAG1.672,28 ILS
  • 25 XAG4.180,7 ILS
  • 50 XAG8.361,39 ILS
  • 100 XAG16.722,78 ILS
  • 500 XAG83.613,92 ILS
  • 1.000 XAG167.227,85 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,0059799 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 167,23 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +15,84%: thấp nhất 0,0051045, cao nhất 0,0059799, trung bình 0,0054696 XAG cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.