Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang ILS

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 167,37 ILS1 ILS = 0,0059748 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
167,23
Cao nhất
195,90
Trung bình
182,59
Thay đổi
−13,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026167,37+0,14 · +0,08%
24 thg 10, 2026167,23−0,12 · −0,07%
23 thg 10, 2026167,35−7,33 · −4,20%
22 thg 10, 2026174,68−2,64 · −1,49%
21 thg 10, 2026177,32−1,27 · −0,71%
20 thg 10, 2026178,59−0,41 · −0,23%
19 thg 10, 2026179,00+3,04 · +1,73%
18 thg 10, 2026175,96−0,40 · −0,23%
17 thg 10, 2026176,36−2,55 · −1,43%
16 thg 10, 2026178,91+5,60 · +3,23%
15 thg 10, 2026173,31−8,21 · −4,52%
14 thg 10, 2026181,52−4,92 · −2,64%
13 thg 10, 2026186,44−0,06 · −0,03%
12 thg 10, 2026186,50+0,11 · +0,06%
11 thg 10, 2026186,39+0,06 · +0,03%
10 thg 10, 2026186,33+1,50 · +0,81%
9 thg 10, 2026184,83+1,80 · +0,98%
8 thg 10, 2026183,03−2,21 · −1,19%
7 thg 10, 2026185,23+0,20 · +0,11%
6 thg 10, 2026185,03−0,82 · −0,44%
5 thg 10, 2026185,85+0,71 · +0,38%
4 thg 10, 2026185,15+0,89 · +0,48%
3 thg 10, 2026184,26−3,80 · −2,02%
2 thg 10, 2026188,05+0,10 · +0,05%
1 thg 10, 2026187,96+0,33 · +0,18%
30 thg 9, 2026187,63+1,31 · +0,70%
29 thg 9, 2026186,32−2,79 · −1,47%
28 thg 9, 2026189,11−5,94 · −3,05%
27 thg 9, 2026195,05−0,85 · −0,43%
26 thg 9, 2026195,90+2,19 · +1,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG167,37 ILS
  • 5 XAG836,84 ILS
  • 10 XAG1.673,68 ILS
  • 25 XAG4.184,21 ILS
  • 50 XAG8.368,42 ILS
  • 100 XAG16.736,85 ILS
  • 500 XAG83.684,24 ILS
  • 1.000 XAG167.368,48 ILS
  • 1 ILS0,005975 XAG
  • 5 ILS0,0299 XAG
  • 10 ILS0,0597 XAG
  • 50 ILS0,2987 XAG
  • 100 ILS0,5975 XAG
  • 500 ILS2,99 XAG
  • 1.000 ILS5,97 XAG
  • 5.000 ILS29,87 XAG
  • 10.000 ILS59,75 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 167,37 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,0059748 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,60%: thấp nhất 167,23, cao nhất 195,90, trung bình 182,59 ILS cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.