Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang STN

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 7,044 STN1 STN = 0,14197 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,041
Cao nhất
7,279
Trung bình
7,132
Thay đổi
−1,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20267,044−0,026 · −0,37%
23 thg 10, 20267,07−0,026 · −0,37%
22 thg 10, 20267,096−0,038 · −0,53%
21 thg 10, 20267,134+0,018 · +0,25%
20 thg 10, 20267,116+0,026 · +0,37%
19 thg 10, 20267,09+0,030 · +0,42%
18 thg 10, 20267,061+0,019 · +0,27%
17 thg 10, 20267,041−0,077 · −1,08%
16 thg 10, 20267,118+0,015 · +0,21%
15 thg 10, 20267,103−0,093 · −1,29%
14 thg 10, 20267,196+0,010 · +0,13%
13 thg 10, 20267,187+0,006 · +0,09%
12 thg 10, 20267,18+0,021 · +0,29%
11 thg 10, 20267,159−0,028 · −0,40%
10 thg 10, 20267,188−0,011 · −0,15%
9 thg 10, 20267,198−0,002 · −0,03%
8 thg 10, 20267,20+0,007 · +0,09%
7 thg 10, 20267,1940,000 · 0,00%
6 thg 10, 20267,194−0,046 · −0,63%
5 thg 10, 20267,24+0,128 · +1,81%
4 thg 10, 20267,111−0,167 · −2,30%
3 thg 10, 20267,279+0,135 · +1,88%
2 thg 10, 20267,144+0,042 · +0,59%
1 thg 10, 20267,103+0,012 · +0,17%
30 thg 9, 20267,09+0,015 · +0,21%
29 thg 9, 20267,075−0,021 · −0,30%
28 thg 9, 20267,096+0,005 · +0,08%
27 thg 9, 20267,091+0,038 · +0,54%
26 thg 9, 20267,052−0,062 · −0,87%
25 thg 9, 20267,114−0,006 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS7,04 STN
  • 5 ILS35,22 STN
  • 10 ILS70,44 STN
  • 50 ILS352,18 STN
  • 100 ILS704,36 STN
  • 500 ILS3.521,8 STN
  • 1.000 ILS7.043,6 STN
  • 5.000 ILS35.218,02 STN
  • 10.000 ILS70.436,05 STN
  • 10 STN1,42 ILS
  • 50 STN7,1 ILS
  • 100 STN14,2 ILS
  • 250 STN35,49 ILS
  • 500 STN70,99 ILS
  • 1.000 STN141,97 ILS
  • 5.000 STN709,86 ILS
  • 10.000 STN1.419,73 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang STN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 7,044 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 0,14197 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang STN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,08%: thấp nhất 7,041, cao nhất 7,279, trung bình 7,132 STN cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.