Tỷ giá EUR sang STN
1 Euro bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 24,546 STN1 STN = 0,04074 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24,472
- Cao nhất
- 25,004
- Trung bình
- 24,657
- Thay đổi
- −0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 24,546 | +0,039 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 24,507 | −0,165 · −0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 24,672 | −0,027 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 24,699 | −0,051 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 24,751 | +0,043 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 24,708 | +0,036 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 24,672 | +0,166 · +0,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 24,506 | +0,016 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 24,49 | −0,232 · −0,94% |
| 16 thg 10, 2026 | 24,722 | +0,016 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 24,706 | −0,043 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 24,749 | +0,001 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 24,748 | +0,091 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 24,658 | +0,077 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 24,58 | −0,082 · −0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 24,662 | −0,035 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 24,697 | −0,042 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 24,738 | +0,079 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 24,659 | −0,015 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 24,674 | −0,036 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 24,71 | +0,155 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 24,555 | −0,449 · −1,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,004 | +0,324 · +1,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 24,68 | +0,023 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 24,657 | +0,002 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 24,656 | −0,050 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 24,706 | +0,061 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 24,645 | +0,140 · +0,57% |
| 27 thg 9, 2026 | 24,505 | +0,033 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 24,472 | −0,168 · −0,68% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR24,55 STN
- 5 EUR122,73 STN
- 10 EUR245,46 STN
- 50 EUR1.227,29 STN
- 100 EUR2.454,57 STN
- 500 EUR12.272,87 STN
- 1.000 EUR24.545,74 STN
- 5.000 EUR122.728,7 STN
- 10.000 EUR245.457,4 STN
- 100 STN4,07 EUR
- 500 STN20,37 EUR
- 1.000 STN40,74 EUR
- 2.500 STN101,85 EUR
- 5.000 STN203,7 EUR
- 10.000 STN407,4 EUR
- 50.000 STN2.037,01 EUR
- 100.000 STN4.074,03 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 24,546 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 0,04074 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 24,472, cao nhất 25,004, trung bình 24,657 STN cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.