Tỷ giá RUB sang STN
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,27233 STN1 STN = 3,672 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25459
- Cao nhất
- 0,27233
- Trung bình
- 0,26124
- Thay đổi
- +6,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27233 | +0,00365 · +1,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26868 | −0,00097 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26965 | +0,00246 · +0,92% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26718 | +0,00157 · +0,59% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26561 | +0,00476 · +1,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,26085 | +0,00165 · +0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2592 | −0,00454 · −1,72% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,26374 | +0,00109 · +0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,26265 | −0,00049 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26314 | −0,00009 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,26323 | −0,00068 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26391 | +0,00551 · +2,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2584 | +0,00078 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25761 | −0,00086 · −0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25847 | −0,00010 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25857 | +0,00034 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25823 | −0,00079 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25902 | −0,00030 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25932 | −0,00415 · −1,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26348 | +0,00169 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26178 | −0,00375 · −1,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26553 | +0,00246 · +0,93% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,26308 | +0,00183 · +0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,26125 | +0,00143 · +0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25981 | +0,00248 · +0,96% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,25733 | +0,00088 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25645 | +0,00139 · +0,55% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25506 | +0,00047 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,25459 | −0,00033 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,25492 | −0,00060 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB2,72 STN
- 50 RUB13,62 STN
- 100 RUB27,23 STN
- 500 RUB136,17 STN
- 1.000 RUB272,33 STN
- 5.000 RUB1.361,66 STN
- 10.000 RUB2.723,32 STN
- 50.000 RUB13.616,58 STN
- 100.000 RUB27.233,17 STN
- 1 STN3,67 RUB
- 5 STN18,36 RUB
- 10 STN36,72 RUB
- 25 STN91,8 RUB
- 50 STN183,6 RUB
- 100 STN367,2 RUB
- 500 STN1.836 RUB
- 1.000 STN3.671,99 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,27233 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 3,672 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,58%: thấp nhất 0,25459, cao nhất 0,27233, trung bình 0,26124 STN cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.