Tỷ giá STN sang ILS
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 0,14197 ILS1 ILS = 7,044 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13738
- Cao nhất
- 0,14202
- Trung bình
- 0,14023
- Thay đổi
- +1,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14197 | +0,00053 · +0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14144 | +0,00053 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14092 | +0,00075 · +0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14017 | −0,00035 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14052 | −0,00052 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14104 | −0,00060 · −0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14163 | −0,00038 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14202 | +0,00153 · +1,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14049 | −0,00029 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14078 | +0,00182 · +1,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13896 | −0,00019 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13915 | −0,00012 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13927 | −0,00041 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13968 | +0,00055 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13913 | +0,00020 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13892 | +0,00004 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13888 | −0,00013 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13901 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,139 | +0,00088 · +0,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13812 | −0,00250 · −1,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14062 | +0,00323 · +2,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13738 | −0,00259 · −1,85% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13997 | −0,00082 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14079 | −0,00025 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14104 | −0,00030 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14134 | +0,00042 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14092 | −0,00011 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14103 | −0,00077 · −0,54% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1418 | +0,00124 · +0,88% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14056 | +0,00012 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 10 STN1,42 ILS
- 50 STN7,1 ILS
- 100 STN14,2 ILS
- 250 STN35,49 ILS
- 500 STN70,99 ILS
- 1.000 STN141,97 ILS
- 5.000 STN709,86 ILS
- 10.000 STN1.419,73 ILS
- 1 ILS7,04 STN
- 5 ILS35,22 STN
- 10 ILS70,44 STN
- 50 ILS352,18 STN
- 100 ILS704,36 STN
- 500 ILS3.521,8 STN
- 1.000 ILS7.043,6 STN
- 5.000 ILS35.218,02 STN
- 10.000 ILS70.436,05 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 0,14197 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 7,044 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,09%: thấp nhất 0,13738, cao nhất 0,14202, trung bình 0,14023 ILS cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.