Tỷ giá JPY sang STN
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,13947 STN1 STN = 7,17 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13658
- Cao nhất
- 0,14076
- Trung bình
- 0,13871
- Thay đổi
- +1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13947 | −0,00072 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14019 | +0,00091 · +0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13928 | −0,00018 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13946 | +0,00049 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13897 | −0,00002 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,139 | +0,00102 · +0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13798 | +0,00009 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13789 | −0,00145 · −1,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13933 | −0,00022 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13955 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13955 | −0,00034 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1399 | +0,00090 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13899 | +0,00040 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13859 | −0,00047 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13906 | +0,00005 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13902 | −0,00052 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13954 | +0,00095 · +0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13858 | −0,00057 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13915 | −0,00063 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13978 | +0,00160 · +1,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13817 | −0,00259 · −1,84% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14076 | +0,00181 · +1,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13894 | +0,00132 · +0,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13762 | −0,00084 · −0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13846 | +0,00037 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13809 | +0,00091 · +0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13719 | +0,00043 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13675 | +0,00018 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13658 | −0,00026 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13684 | −0,00037 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY1,39 STN
- 50 JPY6,97 STN
- 100 JPY13,95 STN
- 500 JPY69,73 STN
- 1.000 JPY139,47 STN
- 5.000 JPY697,33 STN
- 10.000 JPY1.394,67 STN
- 50.000 JPY6.973,34 STN
- 100.000 JPY13.946,69 STN
- 1 STN7,17 JPY
- 5 STN35,85 JPY
- 10 STN71,7 JPY
- 25 STN179,25 JPY
- 50 STN358,51 JPY
- 100 STN717,02 JPY
- 500 STN3.585,08 JPY
- 1.000 STN7.170,16 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,13947 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 7,17 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,64%: thấp nhất 0,13658, cao nhất 0,14076, trung bình 0,13871 STN cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.