Tỷ giá ILS sang SAR
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 1,208 SAR1 SAR = 0,82812 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,205
- Cao nhất
- 1,236
- Trung bình
- 1,221
- Thay đổi
- −1,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,208 | +0,003 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,205 | −0,006 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,211 | −0,002 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,214 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,214 | +0,003 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,21 | −0,004 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,214 | +0,002 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,212 | −0,002 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,213 | +0,003 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,21 | −0,012 · −1,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,222 | +0,006 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,217 | −0,006 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,223 | −0,001 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,224 | −0,001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,224 | −0,004 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,228 | +0,005 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,223 | −0,006 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,229 | +0,002 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,226 | −0,003 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,229 | +0,006 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,223 | −0,006 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,228 | +0,007 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,222 | −0,001 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,222 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,222 | +0,002 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,22 | −0,010 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,23 | −0,006 · −0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,236 | +0,005 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,231 | 0,000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,231 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS1,21 SAR
- 5 ILS6,04 SAR
- 10 ILS12,08 SAR
- 50 ILS60,38 SAR
- 100 ILS120,76 SAR
- 500 ILS603,78 SAR
- 1.000 ILS1.207,56 SAR
- 5.000 ILS6.037,79 SAR
- 10.000 ILS12.075,58 SAR
- 10 SAR8,28 ILS
- 50 SAR41,41 ILS
- 100 SAR82,81 ILS
- 250 SAR207,03 ILS
- 500 SAR414,06 ILS
- 1.000 SAR828,12 ILS
- 5.000 SAR4.140,59 ILS
- 10.000 SAR8.281,17 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang SAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 1,208 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 0,82812 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,91%: thấp nhất 1,205, cao nhất 1,236, trung bình 1,221 SAR cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.