Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang SAR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,02391 SAR1 SAR = 41,823 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02367
Cao nhất
0,02391
Trung bình
0,02375
Thay đổi
+0,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02391+0,00002 · +0,07%
23 thg 10, 20260,02389+0,00012 · +0,50%
22 thg 10, 20260,02378+0,00005 · +0,21%
21 thg 10, 20260,02372+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,0237−0,00002 · −0,10%
19 thg 10, 20260,02372−0,00001 · −0,03%
18 thg 10, 20260,023730,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02373−0,00002 · −0,09%
16 thg 10, 20260,02375−0,00003 · −0,11%
15 thg 10, 20260,02378+0,00007 · +0,30%
14 thg 10, 20260,02371+0,00002 · +0,07%
13 thg 10, 20260,02369+0,00001 · +0,05%
12 thg 10, 20260,02368−0,00001 · −0,05%
11 thg 10, 20260,023690,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02369−0,00004 · −0,15%
9 thg 10, 20260,02372+0,00002 · +0,09%
8 thg 10, 20260,0237+0,00003 · +0,14%
7 thg 10, 20260,02367−0,00005 · −0,21%
6 thg 10, 20260,02372−0,00001 · −0,02%
5 thg 10, 20260,02372−0,00003 · −0,14%
4 thg 10, 20260,023760,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,023760,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,02376+0,00007 · +0,30%
1 thg 10, 20260,02369−0,00018 · −0,75%
30 thg 9, 20260,02386+0,00005 · +0,22%
29 thg 9, 20260,02381+0,00004 · +0,16%
28 thg 9, 20260,02377−0,00007 · −0,28%
27 thg 9, 20260,023840,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02384+0,00016 · +0,68%
25 thg 9, 20260,02368−0,00006 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,2391 SAR
  • 50 JPY1,2 SAR
  • 100 JPY2,39 SAR
  • 500 JPY11,96 SAR
  • 1.000 JPY23,91 SAR
  • 5.000 JPY119,55 SAR
  • 10.000 JPY239,1 SAR
  • 50.000 JPY1.195,51 SAR
  • 100.000 JPY2.391,03 SAR
  • 1 SAR41,82 JPY
  • 5 SAR209,12 JPY
  • 10 SAR418,23 JPY
  • 25 SAR1.045,58 JPY
  • 50 SAR2.091,15 JPY
  • 100 SAR4.182,31 JPY
  • 500 SAR20.911,53 JPY
  • 1.000 SAR41.823,07 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang SAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,02391 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 41,823 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,02367, cao nhất 0,02391, trung bình 0,02375 SAR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.