Tỷ giá RUB sang SAR
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,04669 SAR1 SAR = 21,418 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04386
- Cao nhất
- 0,04669
- Trung bình
- 0,04475
- Thay đổi
- +5,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04669 | +0,00090 · +1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04579 | −0,00024 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04603 | +0,00058 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04545 | +0,00016 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0453 | +0,00077 · +1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04452 | −0,00006 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04458 | −0,00081 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04539 | +0,00062 · +1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04477 | −0,00006 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04483 | +0,00012 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04471 | +0,00003 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04469 | +0,00067 · +1,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04402 | −0,00002 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04403 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04402 | −0,00010 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04412 | +0,00026 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04386 | −0,00038 · −0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04424 | +0,00004 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0442 | −0,00052 · −1,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04472 | −0,00029 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04501 | +0,00019 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04481 | −0,00017 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04498 | +0,00002 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04496 | +0,00018 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04478 | +0,00041 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04437 | −0,00007 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04444 | −0,00002 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04446 | +0,00002 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04444 | +0,00033 · +0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04411 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,4669 SAR
- 50 RUB2,33 SAR
- 100 RUB4,67 SAR
- 500 RUB23,34 SAR
- 1.000 RUB46,69 SAR
- 5.000 RUB233,44 SAR
- 10.000 RUB466,89 SAR
- 50.000 RUB2.334,43 SAR
- 100.000 RUB4.668,86 SAR
- 1 SAR21,42 RUB
- 5 SAR107,09 RUB
- 10 SAR214,18 RUB
- 25 SAR535,46 RUB
- 50 SAR1.070,92 RUB
- 100 SAR2.141,85 RUB
- 500 SAR10.709,24 RUB
- 1.000 SAR21.418,48 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang SAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,04669 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 21,418 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,84%: thấp nhất 0,04386, cao nhất 0,04669, trung bình 0,04475 SAR cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.