Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SAR sang ILS

1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SAR = 0,82812 ILS1 ILS = 1,208 SARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,80898
Cao nhất
0,82988
Trung bình
0,81899
Thay đổi
+2,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,82812−0,00177 · −0,21%
23 thg 10, 20260,82988+0,00436 · +0,53%
22 thg 10, 20260,82553+0,00157 · +0,19%
21 thg 10, 20260,82395−0,00006 · −0,01%
20 thg 10, 20260,82401−0,00230 · −0,28%
19 thg 10, 20260,82631+0,00278 · +0,34%
18 thg 10, 20260,82353−0,00168 · −0,20%
17 thg 10, 20260,82521+0,00106 · +0,13%
16 thg 10, 20260,82415−0,00212 · −0,26%
15 thg 10, 20260,82628+0,00822 · +1,01%
14 thg 10, 20260,81805−0,00370 · −0,45%
13 thg 10, 20260,82175+0,00413 · +0,51%
12 thg 10, 20260,81762+0,00040 · +0,05%
11 thg 10, 20260,81722+0,00039 · +0,05%
10 thg 10, 20260,81682+0,00273 · +0,34%
9 thg 10, 20260,81409−0,00356 · −0,44%
8 thg 10, 20260,81765+0,00375 · +0,46%
7 thg 10, 20260,8139−0,00160 · −0,20%
6 thg 10, 20260,81551+0,00168 · +0,21%
5 thg 10, 20260,81382−0,00404 · −0,49%
4 thg 10, 20260,81786+0,00383 · +0,47%
3 thg 10, 20260,81403−0,00460 · −0,56%
2 thg 10, 20260,81863+0,00058 · +0,07%
1 thg 10, 20260,81805−0,00025 · −0,03%
30 thg 9, 20260,81829−0,00136 · −0,17%
29 thg 9, 20260,81966+0,00645 · +0,79%
28 thg 9, 20260,8132+0,00423 · +0,52%
27 thg 9, 20260,80898−0,00336 · −0,41%
26 thg 9, 20260,81234+0,00002 · 0,00%
25 thg 9, 20260,81231+0,00046 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 SAR8,28 ILS
  • 50 SAR41,41 ILS
  • 100 SAR82,81 ILS
  • 250 SAR207,03 ILS
  • 500 SAR414,06 ILS
  • 1.000 SAR828,12 ILS
  • 5.000 SAR4.140,59 ILS
  • 10.000 SAR8.281,17 ILS
  • 1 ILS1,21 SAR
  • 5 ILS6,04 SAR
  • 10 ILS12,08 SAR
  • 50 ILS60,38 SAR
  • 100 ILS120,76 SAR
  • 500 ILS603,78 SAR
  • 1.000 ILS1.207,56 SAR
  • 5.000 ILS6.037,79 SAR
  • 10.000 ILS12.075,58 SAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SAR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SAR = 0,82812 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1,208 SAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SAR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,80898, cao nhất 0,82988, trung bình 0,81899 ILS cho 1 SAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.