Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang PKR

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 89,086 PKR1 PKR = 0,01123 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
88,912
Cao nhất
91,421
Trung bình
90,191
Thay đổi
−2,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202689,086+0,175 · +0,20%
23 thg 10, 202688,912−0,510 · −0,57%
22 thg 10, 202689,421−0,035 · −0,04%
21 thg 10, 202689,456−0,169 · −0,19%
20 thg 10, 202689,625+0,028 · +0,03%
19 thg 10, 202689,598−0,052 · −0,06%
18 thg 10, 202689,65+0,176 · +0,20%
17 thg 10, 202689,474−0,108 · −0,12%
16 thg 10, 202689,582+0,179 · +0,20%
15 thg 10, 202689,403−0,842 · −0,93%
14 thg 10, 202690,245+0,246 · +0,27%
13 thg 10, 202689,999−0,264 · −0,29%
12 thg 10, 202690,263−0,182 · −0,20%
11 thg 10, 202690,444+0,024 · +0,03%
10 thg 10, 202690,42−0,190 · −0,21%
9 thg 10, 202690,61+0,363 · +0,40%
8 thg 10, 202690,247−0,479 · −0,53%
7 thg 10, 202690,725+0,311 · +0,34%
6 thg 10, 202690,414−0,316 · −0,35%
5 thg 10, 202690,73+0,357 · +0,40%
4 thg 10, 202690,373−0,256 · −0,28%
3 thg 10, 202690,629+0,398 · +0,44%
2 thg 10, 202690,231−0,068 · −0,08%
1 thg 10, 202690,299+0,021 · +0,02%
30 thg 9, 202690,278+0,115 · +0,13%
29 thg 9, 202690,163−0,766 · −0,84%
28 thg 9, 202690,93−0,491 · −0,54%
27 thg 9, 202691,421+0,420 · +0,46%
26 thg 9, 202691,001+0,050 · +0,05%
25 thg 9, 202690,951−0,383 · −0,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS89,09 PKR
  • 5 ILS445,43 PKR
  • 10 ILS890,86 PKR
  • 50 ILS4.454,31 PKR
  • 100 ILS8.908,62 PKR
  • 500 ILS44.543,12 PKR
  • 1.000 ILS89.086,24 PKR
  • 5.000 ILS445.431,2 PKR
  • 10.000 ILS890.862,4 PKR
  • 100 PKR1,12 ILS
  • 500 PKR5,61 ILS
  • 1.000 PKR11,23 ILS
  • 2.500 PKR28,06 ILS
  • 5.000 PKR56,13 ILS
  • 10.000 PKR112,25 ILS
  • 50.000 PKR561,25 ILS
  • 100.000 PKR1.122,51 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang PKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 89,086 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,01123 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,46%: thấp nhất 88,912, cao nhất 91,421, trung bình 90,191 PKR cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.