Tỷ giá JPY sang PKR
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 1,764 PKR1 PKR = 0,56691 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,747
- Cao nhất
- 1,764
- Trung bình
- 1,754
- Thay đổi
- +0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,764 | +0,001 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,763 | +0,008 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,755 | +0,006 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,749 | −0,002 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,75 | −0,006 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,756 | +0,004 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,752 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,752 | −0,001 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,754 | −0,003 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,756 | +0,006 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,75 | −0,002 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,752 | +0,005 · +0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,747 | −0,004 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,751 | +0,001 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,749 | −0,001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,75 | +0,001 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,749 | +0,001 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,748 | −0,001 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,749 | −0,003 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,752 | −0,004 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,756 | +0,003 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,753 | −0,002 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,755 | +0,005 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,75 | −0,013 · −0,76% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,763 | +0,003 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,76 | +0,002 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,758 | −0,005 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,763 | +0,001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,762 | +0,013 · +0,74% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,749 | −0,011 · −0,60% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY17,64 PKR
- 50 JPY88,2 PKR
- 100 JPY176,4 PKR
- 500 JPY881,98 PKR
- 1.000 JPY1.763,95 PKR
- 5.000 JPY8.819,76 PKR
- 10.000 JPY17.639,52 PKR
- 50.000 JPY88.197,58 PKR
- 100.000 JPY176.395,16 PKR
- 10 PKR5,67 JPY
- 50 PKR28,35 JPY
- 100 PKR56,69 JPY
- 250 PKR141,73 JPY
- 500 PKR283,45 JPY
- 1.000 PKR566,91 JPY
- 5.000 PKR2.834,54 JPY
- 10.000 PKR5.669,09 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 1,764 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,56691 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,22%: thấp nhất 1,747, cao nhất 1,764, trung bình 1,754 PKR cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.