Tỷ giá PKR sang ILS
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,01123 ILS1 ILS = 89,086 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01094
- Cao nhất
- 0,01125
- Trung bình
- 0,01109
- Thay đổi
- +2,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01123 | −0,00002 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01125 | +0,00006 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01118 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01118 | +0,00002 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01116 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01116 | +0,00001 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01115 | −0,00002 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01118 | +0,00001 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01116 | −0,00002 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01119 | +0,00010 · +0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01108 | −0,00003 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01111 | +0,00003 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01108 | +0,00002 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01106 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01106 | +0,00002 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01104 | −0,00004 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01108 | +0,00006 · +0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01102 | −0,00004 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01106 | +0,00004 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01102 | −0,00004 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01107 | +0,00003 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01103 | −0,00005 · −0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01108 | +0,00001 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01107 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01108 | −0,00001 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01109 | +0,00009 · +0,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,011 | +0,00006 · +0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01094 | −0,00005 · −0,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01099 | −0,00001 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01099 | +0,00005 · +0,42% |
Số tiền phổ biến
- 100 PKR1,12 ILS
- 500 PKR5,61 ILS
- 1.000 PKR11,23 ILS
- 2.500 PKR28,06 ILS
- 5.000 PKR56,13 ILS
- 10.000 PKR112,25 ILS
- 50.000 PKR561,25 ILS
- 100.000 PKR1.122,51 ILS
- 1 ILS89,09 PKR
- 5 ILS445,43 PKR
- 10 ILS890,86 PKR
- 50 ILS4.454,31 PKR
- 100 ILS8.908,62 PKR
- 500 ILS44.543,12 PKR
- 1.000 ILS89.086,24 PKR
- 5.000 ILS445.431,2 PKR
- 10.000 ILS890.862,4 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,01123 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 89,086 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,52%: thấp nhất 0,01094, cao nhất 0,01125, trung bình 0,01109 ILS cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.