Tỷ giá GBP sang PKR
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 370,09 PKR1 PKR = 0,0027021 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 365,37
- Cao nhất
- 370,88
- Trung bình
- 367,63
- Thay đổi
- +1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 370,09 | −0,04 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 370,13 | −0,50 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 370,63 | −0,25 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 370,88 | +1,17 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 369,71 | −0,86 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 370,58 | +0,59 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 369,98 | +0,96 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 369,02 | −0,03 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 369,05 | +0,75 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 368,31 | +1,31 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 367,00 | −0,50 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 367,51 | +0,82 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 366,69 | +0,39 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 366,30 | −0,36 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 366,67 | +0,16 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 366,50 | +0,06 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 366,44 | +0,98 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 365,46 | −1,39 · −0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 366,85 | +1,48 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 365,37 | −0,39 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 365,75 | −1,27 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 367,02 | +0,75 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 366,27 | +0,31 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 365,95 | −0,99 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 366,94 | +0,50 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 366,44 | −0,43 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 366,88 | −0,42 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 367,29 | −0,15 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 367,44 | +0,24 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 367,20 | +1,18 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP370,09 PKR
- 5 GBP1.850,43 PKR
- 10 GBP3.700,87 PKR
- 50 GBP18.504,34 PKR
- 100 GBP37.008,67 PKR
- 500 GBP185.043,35 PKR
- 1.000 GBP370.086,7 PKR
- 5.000 GBP1.850.433,5 PKR
- 10.000 GBP3.700.867 PKR
- 1.000 PKR2,7 GBP
- 5.000 PKR13,51 GBP
- 10.000 PKR27,02 GBP
- 25.000 PKR67,55 GBP
- 50.000 PKR135,1 GBP
- 100.000 PKR270,21 GBP
- 500.000 PKR1.351,03 GBP
- 1.000.000 PKR2.702,07 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 370,09 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,0027021 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,11%: thấp nhất 365,37, cao nhất 370,88, trung bình 367,63 PKR cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.