Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang KYD

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,26792 KYD1 KYD = 3,733 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,26587
Cao nhất
0,27309
Trung bình
0,27009
Thay đổi
−1,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,26792+0,00073 · +0,27%
23 thg 10, 20260,26719−0,00143 · −0,53%
22 thg 10, 20260,26862−0,00037 · −0,14%
21 thg 10, 20260,26898−0,00014 · −0,05%
20 thg 10, 20260,26913+0,00064 · +0,24%
19 thg 10, 20260,26848+0,00262 · +0,98%
18 thg 10, 20260,26587−0,00308 · −1,14%
17 thg 10, 20260,26894+0,00055 · +0,20%
16 thg 10, 20260,26839+0,00083 · +0,31%
15 thg 10, 20260,26757−0,00325 · −1,20%
14 thg 10, 20260,27082+0,00144 · +0,53%
13 thg 10, 20260,26938−0,00181 · −0,67%
12 thg 10, 20260,27119+0,00360 · +1,35%
11 thg 10, 20260,26759−0,00392 · −1,44%
10 thg 10, 20260,27151−0,00075 · −0,28%
9 thg 10, 20260,27226+0,00178 · +0,66%
8 thg 10, 20260,27048−0,00179 · −0,66%
7 thg 10, 20260,27227+0,00043 · +0,16%
6 thg 10, 20260,27184−0,00006 · −0,02%
5 thg 10, 20260,2719+0,00426 · +1,59%
4 thg 10, 20260,26764−0,00498 · −1,83%
3 thg 10, 20260,27262+0,00224 · +0,83%
2 thg 10, 20260,27038−0,00088 · −0,32%
1 thg 10, 20260,27125+0,00062 · +0,23%
30 thg 9, 20260,27064+0,00003 · +0,01%
29 thg 9, 20260,2706−0,00215 · −0,79%
28 thg 9, 20260,27276+0,00242 · +0,90%
27 thg 9, 20260,27033−0,00276 · −1,01%
26 thg 9, 20260,27309+0,00009 · +0,03%
25 thg 9, 20260,27299

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,2679 KYD
  • 5 ILS1,34 KYD
  • 10 ILS2,68 KYD
  • 50 ILS13,4 KYD
  • 100 ILS26,79 KYD
  • 500 ILS133,96 KYD
  • 1.000 ILS267,92 KYD
  • 5.000 ILS1.339,58 KYD
  • 10.000 ILS2.679,17 KYD
  • 1 KYD3,73 ILS
  • 5 KYD18,66 ILS
  • 10 KYD37,33 ILS
  • 25 KYD93,31 ILS
  • 50 KYD186,63 ILS
  • 100 KYD373,25 ILS
  • 500 KYD1.866,25 ILS
  • 1.000 KYD3.732,5 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,26792 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 3,733 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,86%: thấp nhất 0,26587, cao nhất 0,27309, trung bình 0,27009 KYD cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.