Tỷ giá RUB sang KYD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,01036 KYD1 KYD = 96,538 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0096288
- Cao nhất
- 0,01036
- Trung bình
- 0,0098972
- Thay đổi
- +5,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01036 | +0,00020 · +2,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01015 | −0,00005 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01021 | +0,00013 · +1,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01007 | +0,00003 · +0,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01004 | +0,00017 · +1,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0098775 | +0,0001170 · +1,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0097605 | −0,0003132 · −3,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01007 | +0,00017 · +1,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0099035 | −0,0000086 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0099121 | +0,0000057 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0099063 | +0,0000141 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0098923 | +0,0001328 · +1,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0097595 | +0,0001307 · +1,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0096288 | −0,0001348 · −1,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0097635 | −0,0000164 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0097799 | +0,0000797 · +0,82% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0097002 | −0,0001030 · −1,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0098032 | +0,0000046 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0097986 | −0,0000963 · −0,97% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0098949 | +0,0000428 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0098521 | −0,0000931 · −0,94% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0099452 | −0,0000110 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0099563 | −0,0000210 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0099773 | +0,0000601 · +0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0099172 | +0,0000749 · +0,76% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0098422 | −0,0000152 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0098574 | +0,0001333 · +1,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0097241 | −0,0001345 · −1,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0098586 | +0,0000768 · +0,78% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0097819 | −0,0000270 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,1036 KYD
- 50 RUB0,5179 KYD
- 100 RUB1,04 KYD
- 500 RUB5,18 KYD
- 1.000 RUB10,36 KYD
- 5.000 RUB51,79 KYD
- 10.000 RUB103,59 KYD
- 50.000 RUB517,93 KYD
- 100.000 RUB1.035,87 KYD
- 1 KYD96,54 RUB
- 5 KYD482,69 RUB
- 10 KYD965,38 RUB
- 25 KYD2.413,44 RUB
- 50 KYD4.826,88 RUB
- 100 KYD9.653,76 RUB
- 500 KYD48.268,82 RUB
- 1.000 KYD96.537,64 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,01036 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 96,538 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,60%: thấp nhất 0,0096288, cao nhất 0,01036, trung bình 0,0098972 KYD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.