Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang KYD

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,0053049 KYD1 KYD = 188,51 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0051801
Cao nhất
0,0053049
Trung bình
0,0052545
Thay đổi
+1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0053049+0,0000068 · +0,13%
23 thg 10, 20260,0052981+0,0000260 · +0,49%
22 thg 10, 20260,0052721+0,0000140 · +0,27%
21 thg 10, 20260,0052581+0,0000023 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0052558−0,0000074 · −0,14%
19 thg 10, 20260,0052632+0,0000675 · +1,30%
18 thg 10, 20260,0051957−0,0000709 · −1,35%
17 thg 10, 20260,0052665+0,0000128 · +0,24%
16 thg 10, 20260,0052538−0,0000029 · −0,06%
15 thg 10, 20260,0052567+0,0000048 · +0,09%
14 thg 10, 20260,0052519+0,0000081 · +0,15%
13 thg 10, 20260,0052438−0,0000058 · −0,11%
12 thg 10, 20260,0052497+0,0000695 · +1,34%
11 thg 10, 20260,0051801−0,0000729 · −1,39%
10 thg 10, 20260,0052531−0,0000050 · −0,10%
9 thg 10, 20260,0052581+0,0000165 · +0,31%
8 thg 10, 20260,0052416−0,0000033 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0052449−0,0000129 · −0,25%
6 thg 10, 20260,0052578+0,0000084 · +0,16%
5 thg 10, 20260,0052493+0,0000493 · +0,95%
4 thg 10, 20260,0052−0,0000718 · −1,36%
3 thg 10, 20260,0052718+0,0000135 · +0,26%
2 thg 10, 20260,0052584+0,0000025 · +0,05%
1 thg 10, 20260,0052559−0,0000292 · −0,55%
30 thg 9, 20260,005285+0,0000033 · +0,06%
29 thg 9, 20260,0052817+0,0000086 · +0,16%
28 thg 9, 20260,0052732+0,0000594 · +1,14%
27 thg 9, 20260,0052137−0,0000750 · −1,42%
26 thg 9, 20260,0052888+0,0000379 · +0,72%
25 thg 9, 20260,0052508

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,053 KYD
  • 50 JPY0,2652 KYD
  • 100 JPY0,5305 KYD
  • 500 JPY2,65 KYD
  • 1.000 JPY5,3 KYD
  • 5.000 JPY26,52 KYD
  • 10.000 JPY53,05 KYD
  • 50.000 JPY265,24 KYD
  • 100.000 JPY530,49 KYD
  • 1 KYD188,51 JPY
  • 5 KYD942,53 JPY
  • 10 KYD1.885,05 JPY
  • 25 KYD4.712,64 JPY
  • 50 KYD9.425,27 JPY
  • 100 KYD18.850,54 JPY
  • 500 KYD94.252,71 JPY
  • 1.000 KYD188.505,41 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,0053049 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 188,51 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,0051801, cao nhất 0,0053049, trung bình 0,0052545 KYD cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.