Tỷ giá CNY sang KYD
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 0,123 KYD1 KYD = 8,13 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12212
- Cao nhất
- 0,12469
- Trung bình
- 0,12387
- Thay đổi
- −0,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,123 | −0,00169 · −1,35% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12469 | +0,00009 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1246 | +0,00002 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12458 | +0,00014 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12444 | −0,00007 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12452 | +0,00003 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12448 | +0,00170 · +1,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12279 | −0,00167 · −1,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12445 | +0,00045 · +0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,124 | +0,00012 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12388 | −0,00027 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12415 | +0,00017 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12398 | −0,00025 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12423 | +0,00184 · +1,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12239 | −0,00180 · −1,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12419 | +0,00008 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1241 | +0,00038 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12372 | −0,00021 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12393 | −0,00005 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12398 | +0,00023 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12375 | +0,00138 · +1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12237 | −0,00174 · −1,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12412 | +0,00036 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12376 | −0,00034 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1241 | +0,00024 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12385 | −0,00014 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,124 | +0,00010 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1239 | +0,00177 · +1,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12212 | −0,00180 · −1,45% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12393 | +0,00005 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY0,123 KYD
- 5 CNY0,615 KYD
- 10 CNY1,23 KYD
- 50 CNY6,15 KYD
- 100 CNY12,3 KYD
- 500 CNY61,5 KYD
- 1.000 CNY123 KYD
- 5.000 CNY615,02 KYD
- 10.000 CNY1.230,03 KYD
- 1 KYD8,13 CNY
- 5 KYD40,65 CNY
- 10 KYD81,3 CNY
- 25 KYD203,25 CNY
- 50 KYD406,49 CNY
- 100 KYD812,99 CNY
- 500 KYD4.064,93 CNY
- 1.000 KYD8.129,86 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 0,123 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 8,13 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,71%: thấp nhất 0,12212, cao nhất 0,12469, trung bình 0,12387 KYD cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.