Tỷ giá ILS sang ERN
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 4,83 ERN1 ERN = 0,20703 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,82
- Cao nhất
- 4,945
- Trung bình
- 4,884
- Thay đổi
- −1,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 4,83 | +0,010 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,82 | −0,025 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,845 | −0,009 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,855 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,854 | +0,014 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,841 | −0,016 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,857 | +0,010 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,847 | −0,006 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,853 | +0,012 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,841 | −0,049 · −1,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,89 | +0,022 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,868 | −0,025 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,892 | −0,002 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,895 | −0,002 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,897 | −0,016 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,913 | +0,021 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,892 | −0,023 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,915 | +0,010 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,905 | −0,010 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,915 | +0,024 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,891 | −0,023 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,914 | +0,028 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,886 | −0,003 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,89 | +0,001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,888 | +0,008 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,88 | −0,039 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,919 | −0,026 · −0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,945 | +0,020 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,924 | 0,000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 4,924 | −0,003 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS4,83 ERN
- 5 ILS24,15 ERN
- 10 ILS48,3 ERN
- 50 ILS241,51 ERN
- 100 ILS483,02 ERN
- 500 ILS2.415,12 ERN
- 1.000 ILS4.830,23 ERN
- 5.000 ILS24.151,17 ERN
- 10.000 ILS48.302,33 ERN
- 10 ERN2,07 ILS
- 50 ERN10,35 ILS
- 100 ERN20,7 ILS
- 250 ERN51,76 ILS
- 500 ERN103,51 ILS
- 1.000 ERN207,03 ILS
- 5.000 ERN1.035,15 ILS
- 10.000 ERN2.070,29 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 4,83 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,20703 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 4,82, cao nhất 4,945, trung bình 4,884 ERN cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.