Tỷ giá ERN sang ILS
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 0,20703 ILS1 ILS = 4,83 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20224
- Cao nhất
- 0,20747
- Trung bình
- 0,20481
- Thay đổi
- +1,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,20703 | −0,00044 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20747 | +0,00109 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20638 | +0,00039 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,20599 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,206 | −0,00058 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20658 | +0,00070 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20588 | −0,00042 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2063 | +0,00026 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,20604 | −0,00053 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,20657 | +0,00206 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,20451 | −0,00093 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,20544 | +0,00103 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2044 | +0,00010 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2043 | +0,00010 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,20421 | +0,00068 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,20352 | −0,00089 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,20441 | +0,00094 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,20348 | −0,00040 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,20388 | +0,00042 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20346 | −0,00101 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20447 | +0,00096 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20351 | −0,00115 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,20466 | +0,00014 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,20451 | −0,00006 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,20457 | −0,00034 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,20491 | +0,00161 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,2033 | +0,00106 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,20224 | −0,00084 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20308 | +0,00001 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,20308 |
Số tiền phổ biến
- 10 ERN2,07 ILS
- 50 ERN10,35 ILS
- 100 ERN20,7 ILS
- 250 ERN51,76 ILS
- 500 ERN103,51 ILS
- 1.000 ERN207,03 ILS
- 5.000 ERN1.035,15 ILS
- 10.000 ERN2.070,29 ILS
- 1 ILS4,83 ERN
- 5 ILS24,15 ERN
- 10 ILS48,3 ERN
- 50 ILS241,51 ERN
- 100 ILS483,02 ERN
- 500 ILS2.415,12 ERN
- 1.000 ILS4.830,23 ERN
- 5.000 ILS24.151,17 ERN
- 10.000 ILS48.302,33 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 0,20703 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 4,83 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,95%: thấp nhất 0,20224, cao nhất 0,20747, trung bình 0,20481 ILS cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.