Tỷ giá ILS sang AWG
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,57643 AWG1 AWG = 1,735 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,57518
- Cao nhất
- 0,59005
- Trung bình
- 0,58249
- Thay đổi
- −1,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,57643 | +0,00002 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,57641 | +0,00123 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,57518 | −0,00304 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,57822 | −0,00110 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,57932 | +0,00004 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,57928 | +0,00161 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,57767 | −0,00195 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,57962 | +0,00118 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,57844 | −0,00074 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,57918 | +0,00149 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,57769 | −0,00581 · −1,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,5835 | +0,00263 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,58087 | −0,00294 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,58381 | −0,00029 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,5841 | −0,00028 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,58438 | −0,00196 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58634 | +0,00255 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58378 | −0,00269 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,58647 | +0,00115 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58532 | −0,00121 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58653 | +0,00290 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,58364 | −0,00275 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,58638 | +0,00329 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,58309 | −0,00041 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,5835 | +0,00018 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,58333 | +0,00097 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,58236 | −0,00462 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,58698 | −0,00307 · −0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,59005 | +0,00244 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,58761 | −0,00002 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,5764 AWG
- 5 ILS2,88 AWG
- 10 ILS5,76 AWG
- 50 ILS28,82 AWG
- 100 ILS57,64 AWG
- 500 ILS288,22 AWG
- 1.000 ILS576,43 AWG
- 5.000 ILS2.882,16 AWG
- 10.000 ILS5.764,31 AWG
- 1 AWG1,73 ILS
- 5 AWG8,67 ILS
- 10 AWG17,35 ILS
- 25 AWG43,37 ILS
- 50 AWG86,74 ILS
- 100 AWG173,48 ILS
- 500 AWG867,41 ILS
- 1.000 AWG1.734,81 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang AWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,57643 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 1,735 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,90%: thấp nhất 0,57518, cao nhất 0,59005, trung bình 0,58249 AWG cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.