Tỷ giá RUB sang AWG
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,02228 AWG1 AWG = 44,878 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02094
- Cao nhất
- 0,02229
- Trung bình
- 0,02139
- Thay đổi
- +5,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02228 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02229 | +0,00043 · +1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02186 | −0,00011 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02197 | +0,00027 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0217 | +0,00007 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02162 | +0,00037 · +1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02125 | −0,00003 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02128 | −0,00039 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02167 | +0,00029 · +1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02137 | −0,00003 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0214 | +0,00006 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02134 | +0,00001 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02133 | +0,00032 · +1,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02101 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02102 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02101 | −0,00005 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02106 | +0,00013 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02094 | −0,00018 · −0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02112 | +0,00002 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0211 | −0,00025 · −1,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02135 | −0,00014 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02148 | +0,00009 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02139 | −0,00008 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02147 | +0,00001 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02146 | +0,00009 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02138 | +0,00019 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02118 | −0,00003 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02121 | −0,00001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02122 | +0,00001 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02121 | +0,00016 · +0,75% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,2228 AWG
- 50 RUB1,11 AWG
- 100 RUB2,23 AWG
- 500 RUB11,14 AWG
- 1.000 RUB22,28 AWG
- 5.000 RUB111,41 AWG
- 10.000 RUB222,83 AWG
- 50.000 RUB1.114,13 AWG
- 100.000 RUB2.228,27 AWG
- 1 AWG44,88 RUB
- 5 AWG224,39 RUB
- 10 AWG448,78 RUB
- 25 AWG1.121,95 RUB
- 50 AWG2.243,9 RUB
- 100 AWG4.487,8 RUB
- 500 AWG22.438,98 RUB
- 1.000 AWG44.877,95 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang AWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,02228 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 44,878 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,83%: thấp nhất 0,02094, cao nhất 0,02229, trung bình 0,02139 AWG cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.