Tỷ giá HUF sang UAH
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,13799 UAH1 UAH = 7,247 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1364
- Cao nhất
- 0,13999
- Trung bình
- 0,13832
- Thay đổi
- −1,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,13799 | −0,00059 · −0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,13858 | +0,00049 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13809 | −0,00046 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13854 | −0,00032 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13887 | −0,00011 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13897 | −0,00023 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13921 | +0,00033 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13887 | −0,00002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13889 | +0,00023 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13866 | −0,00026 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13893 | −0,00003 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13895 | +0,00096 · +0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13799 | +0,00021 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13778 | +0,00077 · +0,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13702 | −0,00083 · −0,60% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13785 | −0,00043 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13827 | +0,00104 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13723 | −0,00051 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13774 | +0,00024 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1375 | +0,00110 · +0,80% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1364 | −0,00065 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13706 | −0,00028 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13733 | +0,00035 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13698 | −0,00109 · −0,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13807 | −0,00040 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13847 | −0,00041 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13888 | −0,00053 · −0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13941 | −0,00058 · −0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13999 | +0,00036 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13964 | −0,00008 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 HUF1,38 UAH
- 50 HUF6,9 UAH
- 100 HUF13,8 UAH
- 250 HUF34,5 UAH
- 500 HUF68,99 UAH
- 1.000 HUF137,99 UAH
- 5.000 HUF689,95 UAH
- 10.000 HUF1.379,9 UAH
- 10 UAH72,47 HUF
- 50 UAH362,35 HUF
- 100 UAH724,69 HUF
- 500 UAH3.623,46 HUF
- 1.000 UAH7.246,91 HUF
- 5.000 UAH36.234,56 HUF
- 10.000 UAH72.469,12 HUF
- 50.000 UAH362.345,6 HUF
- 100.000 UAH724.691,2 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,13799 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 7,247 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,24%: thấp nhất 0,1364, cao nhất 0,13999, trung bình 0,13832 UAH cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.