Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang EUR

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,0027268 EUR1 EUR = 366,72 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,002711
Cao nhất
0,0027563
Trung bình
0,0027342
Thay đổi
−0,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0027268+0,0000001 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0027267−0,0000045 · −0,16%
23 thg 10, 20260,0027312−0,0000045 · −0,17%
22 thg 10, 20260,0027357−0,0000100 · −0,36%
21 thg 10, 20260,0027457−0,0000003 · −0,01%
20 thg 10, 20260,002746−0,0000103 · −0,37%
19 thg 10, 20260,0027563+0,0000040 · +0,15%
18 thg 10, 20260,0027523+0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0027522+0,0000042 · +0,15%
16 thg 10, 20260,0027481−0,0000008 · −0,03%
15 thg 10, 20260,0027488+0,0000002 · +0,01%
14 thg 10, 20260,0027486+0,0000080 · +0,29%
13 thg 10, 20260,0027406+0,0000009 · +0,03%
12 thg 10, 20260,0027397+0,0000150 · +0,55%
11 thg 10, 20260,0027246−0,0000157 · −0,57%
10 thg 10, 20260,0027404+0,0000017 · +0,06%
9 thg 10, 20260,0027387+0,0000072 · +0,26%
8 thg 10, 20260,0027315−0,0000034 · −0,12%
7 thg 10, 20260,0027349+0,0000127 · +0,47%
6 thg 10, 20260,0027222+0,0000101 · +0,37%
5 thg 10, 20260,0027121−0,0000006 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0027127−0,0000012 · −0,05%
3 thg 10, 20260,0027139+0,0000029 · +0,11%
2 thg 10, 20260,002711−0,0000169 · −0,62%
1 thg 10, 20260,0027279+0,0000006 · +0,02%
30 thg 9, 20260,0027273+0,0000060 · +0,22%
29 thg 9, 20260,0027213−0,0000114 · −0,42%
28 thg 9, 20260,0027327−0,0000059 · −0,21%
27 thg 9, 20260,0027385+0,0000005 · +0,02%
26 thg 9, 20260,002738+0,0000052 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 HUF2,73 EUR
  • 5.000 HUF13,63 EUR
  • 10.000 HUF27,27 EUR
  • 25.000 HUF68,17 EUR
  • 50.000 HUF136,34 EUR
  • 100.000 HUF272,68 EUR
  • 500.000 HUF1.363,42 EUR
  • 1.000.000 HUF2.726,85 EUR
  • 1 EUR366,72 HUF
  • 5 EUR1.833,62 HUF
  • 10 EUR3.667,24 HUF
  • 50 EUR18.336,18 HUF
  • 100 EUR36.672,37 HUF
  • 500 EUR183.361,83 HUF
  • 1.000 EUR366.723,67 HUF
  • 5.000 EUR1.833.618,34 HUF
  • 10.000 EUR3.667.236,68 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,0027268 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 366,72 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 0,002711, cao nhất 0,0027563, trung bình 0,0027342 EUR cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.