Tỷ giá HUF sang JPY
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,47914 JPY1 JPY = 2,087 HUFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47914
- Cao nhất
- 0,49208
- Trung bình
- 0,486
- Thay đổi
- −2,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47914 | −0,00152 · −0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,48067 | −0,00447 · −0,92% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,48513 | −0,00215 · −0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,48729 | −0,00092 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,48821 | −0,00105 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,48925 | +0,00043 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,48883 | +0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,48882 | +0,00124 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,48758 | +0,00093 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,48665 | −0,00080 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,48745 | +0,00262 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,48483 | −0,00119 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,48602 | +0,00278 · +0,58% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,48324 | −0,00275 · −0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,48599 | −0,00054 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,48653 | +0,00227 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,48426 | −0,00237 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,48664 | +0,00394 · +0,82% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,4827 | +0,00325 · +0,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,47945 | −0,00263 · −0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,48208 | −0,00003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,4821 | +0,00054 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,48156 | −0,00719 · −1,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,48875 | +0,00310 · +0,64% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,48566 | −0,00119 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,48685 | −0,00407 · −0,83% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,49092 | +0,00020 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49072 | +0,00013 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,49059 | −0,00149 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,49208 |
Số tiền phổ biến
- 10 HUF4,79 JPY
- 50 HUF23,96 JPY
- 100 HUF47,91 JPY
- 250 HUF119,79 JPY
- 500 HUF239,57 JPY
- 1.000 HUF479,14 JPY
- 5.000 HUF2.395,72 JPY
- 10.000 HUF4.791,44 JPY
- 10 JPY20,87 HUF
- 50 JPY104,35 HUF
- 100 JPY208,71 HUF
- 500 JPY1.043,53 HUF
- 1.000 JPY2.087,06 HUF
- 5.000 JPY10.435,28 HUF
- 10.000 JPY20.870,56 HUF
- 50.000 JPY104.352,79 HUF
- 100.000 JPY208.705,59 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,47914 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 2,087 HUF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,63%: thấp nhất 0,47914, cao nhất 0,49208, trung bình 0,486 JPY cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.