Tỷ giá HUF sang RUB
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,24538 RUB1 RUB = 4,075 HUFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24538
- Cao nhất
- 0,26415
- Trung bình
- 0,258
- Thay đổi
- −7,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,24538 | −0,00542 · −2,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,2508 | +0,00022 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25059 | −0,00376 · −1,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25435 | −0,00110 · −0,43% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25544 | −0,00525 · −2,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2607 | +0,00049 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,26021 | +0,00465 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25556 | −0,00310 · −1,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25866 | +0,00057 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25809 | −0,00034 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25843 | +0,00142 · +0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25701 | −0,00443 · −1,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,26143 | +0,00146 · +0,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25997 | −0,00150 · −0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,26148 | −0,00010 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26158 | −0,00010 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,26168 | +0,00132 · +0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,26036 | +0,00135 · +0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25901 | +0,00465 · +1,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25435 | −0,00009 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25444 | −0,00111 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25556 | +0,00122 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25433 | −0,00313 · −1,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25747 | −0,00135 · −0,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25881 | −0,00245 · −0,94% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,26126 | −0,00135 · −0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26261 | −0,00049 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26311 | −0,00008 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,26319 | −0,00096 · −0,36% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,26415 |
Số tiền phổ biến
- 10 HUF2,45 RUB
- 50 HUF12,27 RUB
- 100 HUF24,54 RUB
- 250 HUF61,34 RUB
- 500 HUF122,69 RUB
- 1.000 HUF245,38 RUB
- 5.000 HUF1.226,9 RUB
- 10.000 HUF2.453,8 RUB
- 10 RUB40,75 HUF
- 50 RUB203,77 HUF
- 100 RUB407,53 HUF
- 500 RUB2.037,66 HUF
- 1.000 RUB4.075,32 HUF
- 5.000 RUB20.376,58 HUF
- 10.000 RUB40.753,15 HUF
- 50.000 RUB203.765,77 HUF
- 100.000 RUB407.531,53 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,24538 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 4,075 HUF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,10%: thấp nhất 0,24538, cao nhất 0,26415, trung bình 0,258 RUB cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.