Tỷ giá HUF sang USD
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,0030547 USD1 USD = 327,36 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,003033
- Cao nhất
- 0,0031197
- Trung bình
- 0,0030761
- Thay đổi
- −2,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0030547 | −0,0000003 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0030551 | −0,0000076 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0030626 | −0,0000131 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0030758 | −0,0000071 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0030829 | −0,0000026 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0030854 | −0,0000098 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0030952 | +0,0000019 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0030933 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0030933 | +0,0000051 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0030882 | +0,0000026 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0030856 | +0,0000042 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0030815 | +0,0000188 · +0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0030627 | −0,0000059 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0030685 | +0,0000160 · +0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0030526 | −0,0000171 · −0,56% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0030697 | −0,0000082 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0030779 | +0,0000173 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0030606 | −0,0000108 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0030714 | +0,0000185 · +0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0030529 | +0,0000198 · +0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,003033 | −0,0000209 · −0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0030539 | −0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,003054 | +0,0000032 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0030508 | −0,0000363 · −1,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0030871 | −0,0000036 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0030907 | −0,0000009 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0030916 | −0,0000207 · −0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031122 | −0,0000075 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031197 | +0,0000008 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0031189 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 HUF3,05 USD
- 5.000 HUF15,27 USD
- 10.000 HUF30,55 USD
- 25.000 HUF76,37 USD
- 50.000 HUF152,74 USD
- 100.000 HUF305,47 USD
- 500.000 HUF1.527,36 USD
- 1.000.000 HUF3.054,72 USD
- 1 USD327,36 HUF
- 5 USD1.636,81 HUF
- 10 USD3.273,62 HUF
- 50 USD16.368,12 HUF
- 100 USD32.736,24 HUF
- 500 USD163.681,2 HUF
- 1.000 USD327.362,4 HUF
- 5.000 USD1.636.812,01 HUF
- 10.000 USD3.273.624,02 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,0030547 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 327,36 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,06%: thấp nhất 0,003033, cao nhất 0,0031197, trung bình 0,0030761 USD cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.