Tỷ giá HRK sang INR
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 14,116 INR1 INR = 0,07084 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,085
- Cao nhất
- 14,503
- Trung bình
- 14,279
- Thay đổi
- −2,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 14,116 | −0,003 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 14,119 | +0,012 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 14,106 | +0,021 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,085 | −0,010 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,095 | −0,037 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,131 | 0,000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,131 | −0,044 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,175 | +0,009 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 14,167 | +0,040 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 14,127 | −0,021 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,148 | +0,020 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,128 | +0,003 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,125 | −0,107 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,232 | −0,149 · −1,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,381 | +0,021 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,36 | −0,044 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,404 | +0,015 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 14,389 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,389 | +0,038 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,352 | +0,036 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,315 | −0,056 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 14,371 | +0,005 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 14,366 | −0,015 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,381 | −0,034 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,415 | −0,018 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,434 | −0,054 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 14,488 | −0,015 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,503 | +0,022 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,48 | +0,009 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 14,471 |
Số tiền phổ biến
- 1 HRK14,12 INR
- 5 HRK70,58 INR
- 10 HRK141,16 INR
- 25 HRK352,9 INR
- 50 HRK705,79 INR
- 100 HRK1.411,58 INR
- 500 HRK7.057,9 INR
- 1.000 HRK14.115,8 INR
- 10 INR0,7084 HRK
- 50 INR3,54 HRK
- 100 INR7,08 HRK
- 500 INR35,42 HRK
- 1.000 INR70,84 HRK
- 5.000 INR354,21 HRK
- 10.000 INR708,43 HRK
- 50.000 INR3.542,13 HRK
- 100.000 INR7.084,26 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 14,116 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,07084 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,46%: thấp nhất 14,085, cao nhất 14,503, trung bình 14,279 INR cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.