Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang HRK

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,07071 HRK1 HRK = 14,143 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06895
Cao nhất
0,071
Trung bình
0,07009
Thay đổi
+2,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,07071−0,00014 · −0,19%
25 thg 10, 20260,07084+0,00002 · +0,02%
24 thg 10, 20260,07083−0,00006 · −0,09%
23 thg 10, 20260,07089−0,00011 · −0,15%
22 thg 10, 20260,071+0,00005 · +0,07%
21 thg 10, 20260,07095+0,00018 · +0,26%
20 thg 10, 20260,070760,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,07076+0,00022 · +0,31%
18 thg 10, 20260,07055−0,00004 · −0,06%
17 thg 10, 20260,07059−0,00020 · −0,28%
16 thg 10, 20260,07079+0,00010 · +0,15%
15 thg 10, 20260,07068−0,00010 · −0,14%
14 thg 10, 20260,07078−0,00001 · −0,02%
13 thg 10, 20260,0708+0,00053 · +0,76%
12 thg 10, 20260,07026+0,00073 · +1,04%
11 thg 10, 20260,06954−0,00010 · −0,15%
10 thg 10, 20260,06964+0,00021 · +0,31%
9 thg 10, 20260,06942−0,00007 · −0,10%
8 thg 10, 20260,06950,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0695−0,00018 · −0,26%
6 thg 10, 20260,06968−0,00018 · −0,25%
5 thg 10, 20260,06986+0,00027 · +0,39%
4 thg 10, 20260,06959−0,00002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,06961+0,00007 · +0,10%
2 thg 10, 20260,06954+0,00017 · +0,24%
1 thg 10, 20260,06937+0,00009 · +0,13%
30 thg 9, 20260,06928+0,00026 · +0,38%
29 thg 9, 20260,06902+0,00007 · +0,10%
28 thg 9, 20260,06895−0,00011 · −0,15%
27 thg 9, 20260,06906

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,7071 HRK
  • 50 INR3,54 HRK
  • 100 INR7,07 HRK
  • 500 INR35,35 HRK
  • 1.000 INR70,71 HRK
  • 5.000 INR353,53 HRK
  • 10.000 INR707,07 HRK
  • 50.000 INR3.535,34 HRK
  • 100.000 INR7.070,69 HRK
  • 1 HRK14,14 INR
  • 5 HRK70,71 INR
  • 10 HRK141,43 INR
  • 25 HRK353,57 INR
  • 50 HRK707,14 INR
  • 100 HRK1.414,29 INR
  • 500 HRK7.071,45 INR
  • 1.000 HRK14.142,89 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,07071 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 14,143 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,39%: thấp nhất 0,06895, cao nhất 0,071, trung bình 0,07009 HRK cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.