Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HRK sang ILS

1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HRK = 0,4617 ILS1 ILS = 2,166 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,45299
Cao nhất
0,46346
Trung bình
0,45902
Thay đổi
+0,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,4617−0,00009 · −0,02%
24 thg 10, 20260,46179−0,00138 · −0,30%
23 thg 10, 20260,46317+0,00122 · +0,26%
22 thg 10, 20260,46195+0,00150 · +0,33%
21 thg 10, 20260,46045−0,00036 · −0,08%
20 thg 10, 20260,46081−0,00102 · −0,22%
19 thg 10, 20260,46183+0,00116 · +0,25%
18 thg 10, 20260,46066−0,00094 · −0,20%
17 thg 10, 20260,4616+0,00065 · +0,14%
16 thg 10, 20260,46096−0,00067 · −0,15%
15 thg 10, 20260,46163+0,00517 · +1,13%
14 thg 10, 20260,45646−0,00060 · −0,13%
13 thg 10, 20260,45706+0,00127 · +0,28%
12 thg 10, 20260,45579+0,00009 · +0,02%
11 thg 10, 20260,45569+0,00029 · +0,06%
10 thg 10, 20260,4554+0,00003 · +0,01%
9 thg 10, 20260,45537−0,00062 · −0,14%
8 thg 10, 20260,45599+0,00105 · +0,23%
7 thg 10, 20260,45494−0,00026 · −0,06%
6 thg 10, 20260,4552+0,00221 · +0,49%
5 thg 10, 20260,45299−0,00529 · −1,15%
4 thg 10, 20260,45827+0,00234 · +0,51%
3 thg 10, 20260,45593−0,00257 · −0,56%
2 thg 10, 20260,45851−0,00225 · −0,49%
1 thg 10, 20260,46076−0,00077 · −0,17%
30 thg 9, 20260,46153−0,00193 · −0,42%
29 thg 9, 20260,46346+0,00250 · +0,54%
28 thg 9, 20260,46096+0,00228 · +0,50%
27 thg 9, 20260,45868−0,00187 · −0,41%
26 thg 9, 20260,46056+0,00089 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 HRK4,62 ILS
  • 50 HRK23,09 ILS
  • 100 HRK46,17 ILS
  • 250 HRK115,43 ILS
  • 500 HRK230,85 ILS
  • 1.000 HRK461,7 ILS
  • 5.000 HRK2.308,51 ILS
  • 10.000 HRK4.617,01 ILS
  • 1 ILS2,17 HRK
  • 5 ILS10,83 HRK
  • 10 ILS21,66 HRK
  • 50 ILS108,3 HRK
  • 100 ILS216,59 HRK
  • 500 ILS1.082,95 HRK
  • 1.000 ILS2.165,9 HRK
  • 5.000 ILS10.829,51 HRK
  • 10.000 ILS21.659,03 HRK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HRK sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HRK = 0,4617 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,166 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HRK sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 0,45299, cao nhất 0,46346, trung bình 0,45902 ILS cho 1 HRK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.