Tỷ giá HNL sang CNY
1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HNL = 0,2478 CNY1 CNY = 4,035 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24763
- Cao nhất
- 0,25016
- Trung bình
- 0,24914
- Thay đổi
- −0,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,2478 | +0,00017 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,24763 | −0,00103 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24866 | +0,00002 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,24864 | −0,00027 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24891 | +0,00004 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24887 | +0,00018 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24869 | +0,00030 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24839 | +0,00012 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24828 | −0,00035 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,24863 | −0,00003 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,24866 | −0,00057 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24923 | −0,00021 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24944 | +0,00007 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24937 | +0,00047 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24891 | +0,00018 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24873 | −0,00100 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24972 | −0,00010 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24982 | +0,00002 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,2498 | −0,00026 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25006 | +0,00090 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24916 | −0,00004 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,2492 | +0,00017 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24903 | −0,00082 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24985 | +0,00072 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24912 | −0,00060 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24973 | +0,00006 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24967 | −0,00045 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25012 | +0,00056 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24956 | +0,00012 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24943 | −0,00073 · −0,29% |
Số tiền phổ biến
- 10 HNL2,48 CNY
- 50 HNL12,39 CNY
- 100 HNL24,78 CNY
- 250 HNL61,95 CNY
- 500 HNL123,9 CNY
- 1.000 HNL247,8 CNY
- 5.000 HNL1.239,02 CNY
- 10.000 HNL2.478,04 CNY
- 1 CNY4,04 HNL
- 5 CNY20,18 HNL
- 10 CNY40,35 HNL
- 50 CNY201,77 HNL
- 100 CNY403,54 HNL
- 500 CNY2.017,72 HNL
- 1.000 CNY4.035,45 HNL
- 5.000 CNY20.177,24 HNL
- 10.000 CNY40.354,48 HNL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HNL sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HNL = 0,2478 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 4,035 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HNL sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,94%: thấp nhất 0,24763, cao nhất 0,25016, trung bình 0,24914 CNY cho 1 HNL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.